THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
657 KOC
Financial accounting
: raising issues and providing solutions
Kochanek, Richard F.
Dame Publications,
c1997
ISBN: 087393556X
3rd ed.
Houston, Tex. :
xxxiv, 898, [206] p. : ill. (some col.) ; 24 cm.
English
Accounting
Kế toán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
4249
DDC
657
Tác giả CN
Kochanek, Richard F.
Nhan đề
Financial accounting : raising issues and providing solutions / Richard F. Kochanek, A. Douglas Hillman, Corine T. Norgaard.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
Houston, Tex. :Dame Publications,c1997
Mô tả vật lý
xxxiv, 898, [206] p. :ill. (some col.) ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Accounting
Thuật ngữ chủ đề
Kế toán-
TVĐHHN.
Tác giả(bs) CN
Hillman, A. Douglas.
Tác giả(bs) CN
Norgaard, Corine T.,
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000004703
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4249
002
1
004
4382
005
202104051102
008
040305s1997 txu a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
95069680
020
[ ]
|a
087393556X
035
[ ]
|a
36208230
035
[ ]
|a
36208230
035
[ ]
|a
36208230
035
[ ]
|a
36208230
035
[# #]
|a
36208230
039
[ ]
|a
20241125192111
|b
idtocn
|c
20241125183546
|d
idtocn
|y
20040305000000
|z
aimee
040
[ ]
|a
TWH
|b
eng
|c
TWH
|d
OCL
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
txu
082
[0 4]
|a
657
|b
KOC
100
[1 ]
|a
Kochanek, Richard F.
245
[1 0]
|a
Financial accounting :
|b
raising issues and providing solutions /
|c
Richard F. Kochanek, A. Douglas Hillman, Corine T. Norgaard.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
Houston, Tex. :
|b
Dame Publications,
|c
c1997
300
[ ]
|a
xxxiv, 898, [206] p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
24 cm.
650
[0 0]
|a
Accounting
650
[0 7]
|a
Kế toán
|2
TVĐHHN.
700
[1 ]
|a
Hillman, A. Douglas.
700
[1 ]
|a
Norgaard, Corine T.,
|d
1937-
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000004703
890
[ ]
|a
1
|b
10
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000004703
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000004703
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng