THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
303.48 GIL
Life after television
Gilder, George F.,
Whittle Direct Books,
c1990.
ISBN: 0962474525
Knoxville, Tenn. :
86 p. : ill. (some col.) ; 26 cm.
English
Digital television.
Interactive computer systems.
Interactive video.
Hệ thống máy tính
Truyền hình kĩ thuật số
Hệ thống máy tính.
Truyền hình kĩ thuật số.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
426
DDC
303.48
Tác giả CN
Gilder, George F.,
Nhan đề
Life after television / by George Gilder ; [illustrations by Kurt Vargo].
Thông tin xuất bản
Knoxville, Tenn. :Whittle Direct Books,c1990.
Mô tả vật lý
86 p. :ill. (some col.) ;26 cm.
Tùng thư(bỏ)
The Larger agenda series,
Thuật ngữ chủ đề
Digital television.
Thuật ngữ chủ đề
Interactive computer systems.
Thuật ngữ chủ đề
Interactive video.
Thuật ngữ chủ đề
Hệ thống máy tính-
TVDHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Truyền hình kĩ thuật số-
TVDHHN.
Từ khóa tự do
Hệ thống máy tính.
Từ khóa tự do
Truyền hình kĩ thuật số.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000029574
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
426
002
1
004
432
008
060613s1990 tnu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0962474525
035
[ ]
|a
21282664
035
[# #]
|a
21282664
039
[ ]
|a
20241209120315
|b
idtocn
|c
20060613000000
|d
hueltt
|y
20060613000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
tnu
082
[0 4]
|a
303.48
|2
20
|b
GIL
090
[ ]
|a
303.48
|b
GIL
100
[1 ]
|a
Gilder, George F.,
|d
1939-
245
[1 0]
|a
Life after television /
|c
by George Gilder ; [illustrations by Kurt Vargo].
260
[ ]
|a
Knoxville, Tenn. :
|b
Whittle Direct Books,
|c
c1990.
300
[ ]
|a
86 p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
26 cm.
440
[ 4]
|a
The Larger agenda series,
|x
1046-364X.
650
[0 0]
|a
Digital television.
650
[0 0]
|a
Interactive computer systems.
650
[0 0]
|a
Interactive video.
650
[0 7]
|a
Hệ thống máy tính
|2
TVDHHN.
650
[0 7]
|a
Truyền hình kĩ thuật số
|2
TVDHHN.
653
[0 ]
|a
Hệ thống máy tính.
653
[0 ]
|a
Truyền hình kĩ thuật số.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000029574
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0