TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
An Excel companion for business statistics

An Excel companion for business statistics

 South-Western College Publishing, 1999 ISBN: 0324007728 (computer disk)
 [Cincinnati, Ohio] : xii, 266 p. : ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4289
DDC 658.055369
Tác giả CN Eldredge, David L.
Nhan đề An Excel companion for business statistics / David L. Eldredge.
Thông tin xuất bản [Cincinnati, Ohio] :South-Western College Publishing,1999
Mô tả vật lý xii, 266 p. :ill. ;28 cm.
Phụ chú System requirements: Excel 5.0 for Windows 3.1 (Excel 5), or Excel for Windows 95 version 7.0 (Excel 7), or Excel 97 for Windows 95, also called Excel 8.0 (Excel 8)
Thuật ngữ chủ đề Electronic spreadsheets
Thuật ngữ chủ đề Thương mại-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Business-Computer programs
Thuật ngữ chủ đề Commercial statistics-Computer programs.
Từ khóa tự do Chương trình máy tính
Từ khóa tự do Thống kê thương mại
Từ khóa tự do Thương mại.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000004593, 000032604
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014289
0021
0044422
005202104191433
008040305s1999 ohu eng
0091 0
020[ ] |a 0324007728 (computer disk)
020[ ] |a 0538890886 (package)
035[ ] |a 1456361382
035[# #] |a 40411209
039[ ] |a 20241128112408 |b idtocn |c 20210419143312 |d anhpt |y 20040305000000 |z aimee
040[ ] |a SUSA |b eng |c SUSA
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ohu
082[0 4] |a 658.055369 |2 21 |b ELD
100[1 ] |a Eldredge, David L.
245[1 3] |a An Excel companion for business statistics / |c David L. Eldredge.
260[ ] |a [Cincinnati, Ohio] : |b South-Western College Publishing, |c 1999
300[ ] |a xii, 266 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
500[ ] |a System requirements: Excel 5.0 for Windows 3.1 (Excel 5), or Excel for Windows 95 version 7.0 (Excel 7), or Excel 97 for Windows 95, also called Excel 8.0 (Excel 8)
630[ ] |a Microsoft Excel for Windows.
650[0 0] |a Electronic spreadsheets
650[0 7] |a Thương mại |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Business |x Computer programs
650[1 0] |a Commercial statistics |x Computer programs.
653[0 ] |a Chương trình máy tính
653[0 ] |a Thống kê thương mại
653[0 ] |a Thương mại.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000004593, 000032604
890[ ] |a 2 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000032604 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000032604
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000004593 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000004593
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng