THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
577 KRE
Ecology
: the experimental analysis of distribution and abundance
Krebs, Charles J.
HarperCollins College Publishers,
c1994.
ISBN: 0065004108 (recycled paper)
4th ed.
New York, NY :
xiv, 801 p., [8] p. of plates : ill. (some col.), col. maps ; 26 cm.
English
Ecology.
Population biology.
Biogeography.
Sinh thái học
Sinh thái học.
Sinh vật học.
Địa lý sinh vật.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
4322
LCC
QH541
DDC
577
Tác giả CN
Krebs, Charles J.
Nhan đề
Ecology : the experimental analysis of distribution and abundance / Charles J. Krebs.
Lần xuất bản
4th ed.
Thông tin xuất bản
New York, NY :HarperCollins College Publishers,c1994.
Mô tả vật lý
xiv, 801 p., [8] p. of plates :ill. (some col.), col. maps ;26 cm.
Phụ chú
Includes indexes.
Thuật ngữ chủ đề
Ecology.
Thuật ngữ chủ đề
Population biology.
Thuật ngữ chủ đề
Biogeography.
Thuật ngữ chủ đề
Sinh thái học-
Sinh vật học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Sinh thái học.
Từ khóa tự do
Sinh vật học.
Từ khóa tự do
Địa lý sinh vật.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4322
002
1
004
4455
008
040305s1994 nyu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
93029542
020
[ ]
|a
0065004108 (recycled paper)
035
[ ]
|a
28631923
039
[ ]
|a
20241208223337
|b
idtocn
|c
20040305000000
|d
nhavt
|y
20040305000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
LC
|b
eng
|c
LC
|d
XNTU
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
QH541
|b
.K67 1994
082
[0 4]
|a
577
|2
21
|b
KRE
090
[ ]
|a
577
|b
KRE
100
[1 ]
|a
Krebs, Charles J.
245
[1 0]
|a
Ecology :
|b
the experimental analysis of distribution and abundance /
|c
Charles J. Krebs.
250
[ ]
|a
4th ed.
260
[ ]
|a
New York, NY :
|b
HarperCollins College Publishers,
|c
c1994.
300
[ ]
|a
xiv, 801 p., [8] p. of plates :
|b
ill. (some col.), col. maps ;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
Includes indexes.
504
[ ]
|a
Bibliography: p. 714-775.
650
[0 ]
|a
Ecology.
650
[0 ]
|a
Population biology.
650
[0 0]
|a
Biogeography.
650
[1 7]
|a
Sinh thái học
|x
Sinh vật học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Sinh thái học.
653
[0 ]
|a
Sinh vật học.
653
[0 ]
|a
Địa lý sinh vật.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0