TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Economics USA

Economics USA

 W.W. Norton, c1995. ISBN: 0393966410
 4th ed. New York : xxi, 648 p. : ill. (some col.) ; 24 cm. + English
Mô tả biểu ghi
ID:4331
Text review guide for Economics USA.
LCC HB171
DDC 330
Tác giả CN Mansfield, Edwin.
Nhan đề Economics USA / Edwin Mansfield, Nariman Behravesh.
Nhan đề khác Economics United States of America
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản New York :W.W. Norton,c1995.
Mô tả vật lý xxi, 648 p. :ill. (some col.) ;24 cm. +
Phụ chú Guide has title: Text review guide for Economics USA.
Phụ chú On t.p. the S in USA appears as a dollar sign.
Thuật ngữ chủ đề Economics.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Hoa Kỳ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh tế.
Tên vùng địa lý Hoa Kỳ.
Tên vùng địa lý United States-Economic conditions-1945-
Tác giả(bs) CN Behravesh, Nariman.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000004429
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014331
0021
0044464
008040305s1995 nyu eng
0091 0
010[ ] |a 94020561 //r952
020[ ] |a 0393966410
035[ ] |a 30544069
035[# #] |a 30544069
039[ ] |a 20241125214243 |b idtocn |c 20040305000000 |d admin |y 20040305000000 |z anhpt
040[ ] |a LC |b eng |c LC |d LC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a nyu
050[ 0] |a HB171 |b .M325 1995
082[0 4] |a 330 |2 20 |b MAN
090[ ] |a 330 |b MAN
100[1 ] |a Mansfield, Edwin.
245[1 0] |a Economics USA / |c Edwin Mansfield, Nariman Behravesh.
246[3 ] |a Economics United States of America
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a New York : |b W.W. Norton, |c c1995.
300[ ] |a xxi, 648 p. : |b ill. (some col.) ; |c 24 cm. + |e 1 guide (vi, 346 p. ; 24 cm.)
500[ ] |a Guide has title: Text review guide for Economics USA.
500[ ] |a On t.p. the S in USA appears as a dollar sign.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Economics.
650[0 7] |a Kinh tế |z Hoa Kỳ |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hoa Kỳ.
651[ 4] |a United States |x Economic conditions |y 1945-
653[0 ] |a Kinh tế.
700[1 ] |a Behravesh, Nariman.
740[0 2] |a Text review guide for Economics USA.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000004429
890[ ] |b 1 |a 1 |c 0 |d 0