THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
306.09597 NAT
National human development report 2001
: Doi moi and human development in Viet nam
Political ,
2001
Hanoi :
115p. ; 28cm
English
Human development
Human development.
Vietnam.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
43586
DDC
306.09597
Tác giả TT
National centre for social sciences and hunamities.
Nhan đề
National human development report 2001 : Doi moi and human development in Viet nam / National centre for social sciences and hunamities.
Thông tin xuất bản
Hanoi :Political ,2001
Mô tả vật lý
115p. ;28cm
Thuật ngữ chủ đề
Human development-
Vietnam.
Từ khóa tự do
Human development.
Từ khóa tự do
Vietnam.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000092424
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
43586
002
1
004
54191
008
161024s2001 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
50489413
039
[ ]
|a
20241128112008
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161024155300
|z
khiembt
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
306.09597
|b
NAT
090
[ ]
|a
306.09597
|b
NAT
110
[ ]
|a
National centre for social sciences and hunamities.
245
[ ]
|a
National human development report 2001 :
|b
Doi moi and human development in Viet nam /
|c
National centre for social sciences and hunamities.
260
[ ]
|a
Hanoi :
|b
Political ,
|c
2001
300
[ ]
|a
115p. ;
|c
28cm
650
[0 7]
|a
Human development
|z
Vietnam.
653
[ ]
|a
Human development.
653
[0 ]
|a
Vietnam.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000092424
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0