TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Land policies for growth and poverty reduction

Land policies for growth and poverty reduction

 World Bank ;, c2003 ISBN: 0821350714
 Washington, DC : xlvi, 239 p. : col. ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:43680
DDC 333.00917
Tác giả CN Deininger, Klaus W.,
Nhan đề Land policies for growth and poverty reduction / Klaus Deininger.
Thông tin xuất bản Washington, DC :World Bank ;, c2003
Mô tả vật lý xlvi, 239 p. :col. ill. ;24 cm.
Tùng thư(bỏ) A World Bank policy research report
Thuật ngữ chủ đề Land reform-Developing countries.
Thuật ngữ chủ đề Land tenure-Developing countries.
Thuật ngữ chủ đề Land use-Government policy-Developing countries.
Thuật ngữ chủ đề Right of property-Developing countries.
Thuật ngữ chủ đề Rural poor-Developing countries.
Thuật ngữ chủ đề Farm ownership-Developing countries.
Thuật ngữ chủ đề Poverty-Developing countries.
Từ khóa tự do Các nước đang phát triển
Từ khóa tự do Sử dụng đất
Từ khóa tự do Cải cách ruộng đất
Từ khóa tự do Quyền sở hữu đất
Tên vùng địa lý Developing countries-Economic conditions.
Tác giả(bs) TT World Bank.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000092475
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00143680
0021
00454287
005202012251004
008161026s2003 dcu eng
0091 0
020[ ] |a 0821350714
035[ ] |a 51984786
035[# #] |a 757448541
039[ ] |a 20241209114617 |b idtocn |c 20201225100412 |d anhpt |y 20161026084509 |z khiembt
041[0 ] |a eng
043[ ] |a d------
044[ ] |a dcu
082[0 4] |a 333.00917 |b DEI
100[1 ] |a Deininger, Klaus W., |d 1962-
245[1 0] |a Land policies for growth and poverty reduction / |c Klaus Deininger.
260[ ] |a Washington, DC : |b World Bank ;, |c c2003
300[ ] |a xlvi, 239 p. : |b col. ill. ; |c 24 cm.
440[ 2] |a A World Bank policy research report
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 207-239).
650[ 0] |a Land reform |z Developing countries.
650[1 0] |a Land tenure |z Developing countries.
650[1 0] |a Land use |x Government policy |z Developing countries.
650[1 0] |a Right of property |z Developing countries.
650[1 0] |a Rural poor |z Developing countries.
650[1 0] |a Farm ownership |z Developing countries.
650[1 0] |a Poverty |z Developing countries.
651[ 0] |a Developing countries |x Economic conditions.
653[0 ] |a Các nước đang phát triển
653[0 ] |a Sử dụng đất
653[0 ] |a Cải cách ruộng đất
653[0 ] |a Quyền sở hữu đất
710[2 ] |a World Bank.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000092475
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000092475 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000092475
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng