TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
动结式的致使意义和使动用法的双音化 =

动结式的致使意义和使动用法的双音化 = : The Causative Meaning of Chinese Resultative Constructions and Disyllabification of Unmarked Causative Usage

 2016.
 339-353 p. 中文 ISSN: 10078274
Tác giả CN ISHIMURA, Hirosh.
Nhan đề 动结式的致使意义和使动用法的双音化 = The Causative Meaning of Chinese Resultative Constructions and Disyllabification of Unmarked Causative Usage /石村广; ISHIMURA Hiroshi.
Thông tin xuất bản 2016.
Mô tả vật lý 339-353 p.
Tóm tắt 一般认为,最典型的动结式(简称为VRO)是由古代使动用法发展而来的。但是由于使动用法的"消亡",我们对它的致使意义的来源问题还不得而知。针对这个问题,本文提出了使动用法的"双音化"这一新的想法。无论是单音节还是双音节,使动用法都是利用"动+宾"这一语序来表示致使意义的。历史上消失的只是单音节的使动用法。其演变过程为:R→VR。这个历时过程直接反映在现代汉语的谓词系统,即R(不及物)-VR(及物)的对立上。
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-TVDHHN
Từ khóa tự do causative meaning
Từ khóa tự do Chinese resultative construction
Từ khóa tự do disyllabification
Từ khóa tự do unmarked causative usage(UCU)
Từ khóa tự do word order
Từ khóa tự do 使动用法
Từ khóa tự do 动结式
Từ khóa tự do 双音化
Từ khóa tự do 致使义; 语序; 使动用法; 双音化;
Từ khóa tự do 语序
Nguồn trích Contemporary linnguistics.- 2016, Vol. 18, No.3.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00143882
0022
00454489
008161026s2016 ch| chi
0091 0
022[ ] |a 10078274
035[ ] |a 1456378693
039[ ] |a 20241201164434 |b idtocn |c |d |y 20161026140709 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a ISHIMURA, Hirosh.
245[1 0] |a 动结式的致使意义和使动用法的双音化 = |b The Causative Meaning of Chinese Resultative Constructions and Disyllabification of Unmarked Causative Usage / |c 石村广; ISHIMURA Hiroshi.
260[ ] |c 2016.
300[ ] |a 339-353 p.
362[0 ] |a Vol. 18, No. 3 (Jul. 2016)
520[ ] |a 一般认为,最典型的动结式(简称为VRO)是由古代使动用法发展而来的。但是由于使动用法的"消亡",我们对它的致使意义的来源问题还不得而知。针对这个问题,本文提出了使动用法的"双音化"这一新的想法。无论是单音节还是双音节,使动用法都是利用"动+宾"这一语序来表示致使意义的。历史上消失的只是单音节的使动用法。其演变过程为:R→VR。这个历时过程直接反映在现代汉语的谓词系统,即R(不及物)-VR(及物)的对立上。
650[0 7] |a Ngôn ngữ học |2 TVDHHN
653[0 ] |a causative meaning
653[0 ] |a Chinese resultative construction
653[0 ] |a disyllabification
653[0 ] |a unmarked causative usage(UCU)
653[0 ] |a word order
653[0 ] |a 使动用法
653[0 ] |a 动结式
653[0 ] |a 双音化
653[0 ] |a 致使义; 语序; 使动用法; 双音化;
653[0 ] |a 语序
773[ ] |t Contemporary linnguistics. |g 2016, Vol. 18, No.3.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0