TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Principles of speech communication

Principles of speech communication

 Longman, 1997 ISBN: 0321010043
 13th brief ed. New York : xxi, 294 p. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4415
LCC PN4121
DDC 808.51
Nhan đề Principles of speech communication / Bruce E. Gronbeck ... [et al.].
Lần xuất bản 13th brief ed.
Thông tin xuất bản New York :Longman,1997
Mô tả vật lý xxi, 294 p. ; 23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Public speaking
Thuật ngữ chủ đề Thuyết trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giao tiếp
Từ khóa tự do Thuyết trình
Từ khóa tự do Kỹ năng thuyết trình
Tác giả(bs) CN Gronbeck, Bruce E.,.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000004448, 000009397
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014415
0021
0044548
005202106041441
008040305s1997 nyu a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 97007433
020[ ] |a 0321010043
035[ ] |a 1004943567
035[# #] |a 1004943567
039[ ] |a 20241125193242 |b idtocn |c 20210604144126 |d anhpt |y 20040305000000 |z anhpt
040[ ] |a TOC |b eng |c TOC |d TOC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a PN4121 |b .E36 1997
082[0 4] |a 808.51 |2 21 |b PRI
245[0 0] |a Principles of speech communication / |c Bruce E. Gronbeck ... [et al.].
250[ ] |a 13th brief ed.
260[ ] |a New York : |b Longman, |c 1997
300[ ] |a xxi, 294 p. ; |c 23 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
505[0 ] |a Pt. 1. Public Speaking and Critical Listening. 1. Responsible Speechmaking in an Age of Diversity. 2. Getting Started: Where Responsibility Begins. 3. Critical Listening for Responsible Speakers. 4. Public Speaking and Cultural Life -- Pt. 2. Planning and Preparing Your Speech Responsibly. 5. Understanding Your Audience. 6. Finding Supporting Materials. 7. Using Supporting Materials. 8. Organizing and Outlining Your Speech. 9. Beginning and Ending Your Speech -- Pt. 3. Responsible Presentation. 10. Wording Your Speech. 11. Delivering Your Speech. 12. Using Visual Aids -- Pt. 4. Types of Public Speaking. 13. Speeches to Inform. 14. Speeches to Persuade. 15. Argumentation and Critical Thinking.
650[0 0] |a Public speaking
650[0 7] |a Thuyết trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giao tiếp
653[0 ] |a Thuyết trình
653[0 ] |a Kỹ năng thuyết trình
700[1 ] |a Gronbeck, Bruce E.,.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000004448, 000009397
890[ ] |a 2 |b 121 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000009397 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000009397
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000004448 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000004448
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng