TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Principles of macroeconomics

Principles of macroeconomics

 Dryden Press, 1998 ISBN: 003024501X
 Fort Worth,Tex. : xxxiv, 512 p. : ill. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4429
LCC HB172.5
LCC HB172.5
DDC 339
Tác giả CN Mankiw, N. Gregory.
Nhan đề Principles of macroeconomics / N. Gregory Mankiw.
Thông tin xuất bản Fort Worth,Tex. :Dryden Press,1998
Mô tả vật lý xxxiv, 512 p. :ill. ;26 cm.
Phụ chú Includes credits p. [503]-504.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Macroeconomics
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế vĩ mô-TVĐHHN.-Nguyên tắc hoạt động
Từ khóa tự do Kinh tế vĩ mô
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(6): 000004688, 000004821, 000004850, 000004911, 000005251, 000016421
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014429
0021
0044562
005202012301523
008040305s1998 txu eng
0091 0
010[ ] |z 97067303
020[ ] |a 003024501X
035[ ] |a 1325585162
035[# #] |a 1083168245
039[ ] |a 20241125224929 |b idtocn |c 20201230152309 |d anhpt |y 20040305000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a txu
050[ 4] |a HB172.5 |b .M369 1998
050[ 4] |a HB172.5 |b .M538 1997
082[0 4] |a 339 |2 21 |b MAN
100[1 ] |a Mankiw, N. Gregory.
245[1 0] |a Principles of macroeconomics / |c N. Gregory Mankiw.
260[ ] |a Fort Worth,Tex. : |b Dryden Press, |c 1998
300[ ] |a xxxiv, 512 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Includes credits p. [503]-504.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Macroeconomics
650[0 7] |a Kinh tế vĩ mô |2 TVĐHHN. |x Nguyên tắc hoạt động
653[0 ] |a Kinh tế vĩ mô
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (6): 000004688, 000004821, 000004850, 000004911, 000005251, 000016421
890[ ] |a 6 |b 187 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016421 6 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000016421
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005251 5 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005251
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000004911 4 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000004911
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000004850 3 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000004850
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000004821 2 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000004821
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000004688 1 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:16-04-2025
#6 000004688
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:16-04-2025