TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The career fitness program

The career fitness program : exercising your options

 Prentice Hall, c1998 ISBN: 0137808267 (pbk.)
 5th ed. Upper Saddle River, N.J. : xviii, 270 p. : ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4432
LCC HF5381
DDC 650.14
Tác giả CN Sukiennik, Diane.
Nhan đề The career fitness program : exercising your options / Diane Sukiennik, William Bendat, Lisa Raufman.
Lần xuất bản 5th ed.
Thông tin xuất bản Upper Saddle River, N.J. :Prentice Hall,c1998
Mô tả vật lý xviii, 270 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vocational guidance
Thuật ngữ chủ đề Job hunting
Thuật ngữ chủ đề Personality assessment
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục hướng nghiệp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Hướng nghiệp
Từ khóa tự do Giáo dục hướng nghiệp
Từ khóa tự do Đánh giá cá nhân
Từ khóa tự do Tìm kiếm công việc
Tác giả(bs) CN Bendat, William.
Tác giả(bs) CN Raufman, Lisa.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000004680, 000019622-3, 000022187
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014432
0021
0044565
005202104021009
008040305s1998 nju eng
0091 0
020[ ] |a 0137808267 (pbk.)
035[ ] |a 37464330
035[# #] |a 37464330
039[ ] |a 20241209000447 |b idtocn |c 20210402100938 |d anhpt |y 20040305000000 |z anhpt
040[ ] |a DLC |b eng |c DLC |d DLC |d LC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
050[0 0] |a HF5381 |b .S914 1998
082[0 4] |a 650.14 |2 21 |b SUK
100[1 ] |a Sukiennik, Diane.
245[1 4] |a The career fitness program : |b exercising your options / |c Diane Sukiennik, William Bendat, Lisa Raufman.
250[ ] |a 5th ed.
260[ ] |a Upper Saddle River, N.J. : |b Prentice Hall, |c c1998
300[ ] |a xviii, 270 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 263-265) and index.
650[0 0] |a Vocational guidance
650[0 0] |a Job hunting
650[0 0] |a Personality assessment
650[0 7] |a Giáo dục hướng nghiệp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Hướng nghiệp
653[0 ] |a Giáo dục hướng nghiệp
653[0 ] |a Đánh giá cá nhân
653[0 ] |a Tìm kiếm công việc
700[1 ] |a Bendat, William.
700[1 ] |a Raufman, Lisa.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000004680, 000019622-3, 000022187
890[ ] |a 4 |b 34 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000022187 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000022187
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000019623 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000019623
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000019622 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000019622
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000004680 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000004680
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng