TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A first course in business statistics

A first course in business statistics

 Pearson Custom Publishing, 1998 ISBN: 013836446X
 7th ed. New jersey : xvii, 183 p. : ill. (some col.) ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4441
LCC HF1017
LCC HF1017
DDC 519.5
Tác giả CN McClve, James T.
Nhan đề A first course in business statistics / James T. Mcclave, P. George Benson, Terry Sincich.
Lần xuất bản 7th ed.
Thông tin xuất bản New jersey :Pearson Custom Publishing,1998
Mô tả vật lý xvii, 183 p. :ill. (some col.) ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Commercial statistics
Thuật ngữ chủ đề Statistics-Data processing.
Thuật ngữ chủ đề Commercial statistics-Case studies.
Thuật ngữ chủ đề Thống kê-Xử lí dữ liệu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Xử lý dữ liệu
Từ khóa tự do Thống kê thương mại
Từ khóa tự do Thống kê
Từ khóa tự do Thương mại
Tác giả(bs) CN Benson, P. George,
Tác giả(bs) CN Sincich, Terry.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000009634, 000009771, 000016673, 000020158
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014441
0021
0044574
005202103240948
008040305s1998 nju eng
0091 0
020[ ] |a 013836446X
020[ ] |a 0536613737
035[ ] |a 1456363739
035[# #] |a 1083166503
039[ ] |a 20241208223753 |b idtocn |c 20210324094837 |d anhpt |y 20040305000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
050[0 0] |a HF1017 |b .M358 1997
050[0 0] |a HF1017 |b .M358 1998
082[0 4] |a 519.5 |2 21 |b MCC
100[1 ] |a McClve, James T.
245[1 2] |a A first course in business statistics / |c James T. Mcclave, P. George Benson, Terry Sincich.
250[ ] |a 7th ed.
260[ ] |a New jersey : |b Pearson Custom Publishing, |c 1998
300[ ] |a xvii, 183 p. : |b ill. (some col.) ; |c 26 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
538[ ] |a System requirements for accompanying disk : IBM PC or compatible.
650[0 0] |a Commercial statistics
650[1 0] |a Statistics |x Data processing.
650[1 0] |a Commercial statistics |x Case studies.
650[1 7] |a Thống kê |x Xử lí dữ liệu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Xử lý dữ liệu
653[0 ] |a Thống kê thương mại
653[0 ] |a Thống kê
653[0 ] |a Thương mại
700[1 ] |a Benson, P. George, |d 1946-
700[1 ] |a Sincich, Terry.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000009634, 000009771, 000016673, 000020158
890[ ] |a 4 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000020158 20 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000020158
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000016673 18 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000016673
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000009771 15 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000009771
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000009634 13 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000009634
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng