THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
657.45 ARE
Kiểm toán =
: Auditing
Arens, Alvin A.
Thống kê,
2000.
Hà Nội :
572 tr. ; 28 cm.
Tiếng Việt
Kiểm toán
Kế toán.
Kiểm toán.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4464
DDC
657.45
Tác giả CN
Arens, Alvin A.
Nhan đề
Kiểm toán = Auditing / Alvin A. Arens, James K.Loebbecke ; Đặng Kim Cương, Phạm Văn Dược dịch.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thống kê,2000.
Mô tả vật lý
572 tr. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Kiểm toán-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kế toán.
Từ khóa tự do
Kiểm toán.
Tác giả(bs) CN
Loebbecke, James K.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000001598-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4464
002
1
004
4597
008
040302s2000 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456401081
035
[# #]
|a
1083170851
039
[ ]
|a
20241130163649
|b
idtocn
|c
20040302000000
|d
hueltt
|y
20040302000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
657.45
|b
ARE
090
[ ]
|a
657.45
|b
ARE
100
[1 ]
|a
Arens, Alvin A.
245
[1 0]
|a
Kiểm toán =
|b
Auditing /
|c
Alvin A. Arens, James K.Loebbecke ; Đặng Kim Cương, Phạm Văn Dược dịch.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thống kê,
|c
2000.
300
[ ]
|a
572 tr. ;
|c
28 cm.
650
[0 7]
|a
Kiểm toán
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kế toán.
653
[0 ]
|a
Kiểm toán.
700
[1 ]
|a
Loebbecke, James K.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(2): 000001598-9
890
[ ]
|a
2
|b
105
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000001599
2
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000001599
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2
000001598
1
TK_Tiếng Việt-VN
Hạn trả:17-03-2025
#2
000001598
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
Hạn trả:17-03-2025