TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Côn Đảo 6694 ngày đêm và đấu tranh của tù chính trị 11-1-1957 - 30-4-1975

Côn Đảo 6694 ngày đêm và đấu tranh của tù chính trị 11-1-1957 - 30-4-1975

 Trẻ, 2002.
 In lần thứ 2 có tu chỉnh bổ sung. Hà Nội : 735 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4466
DDC 959.7
Tác giả CN Bùi, Văn Toản.
Nhan đề Côn Đảo 6694 ngày đêm và đấu tranh của tù chính trị 11-1-1957 - 30-4-1975 / Bùi Văn Toản.
Lần xuất bản In lần thứ 2 có tu chỉnh bổ sung.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trẻ,2002.
Mô tả vật lý 735 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử Việt Nam-Tù chính trị-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Lịch sử Việt Nam.
Từ khóa tự do Tù chính trị.
Tên vùng địa lý Côn Đảo.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000000916-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014466
0021
0044599
008040302s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456413802
035[# #] |a 1083198069
039[ ] |a 20241130161223 |b idtocn |c 20040302000000 |d hueltt |y 20040302000000 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 959.7 |b BUT
090[ ] |a 959.7 |b BUT
100[0 ] |a Bùi, Văn Toản.
245[1 0] |a Côn Đảo 6694 ngày đêm và đấu tranh của tù chính trị 11-1-1957 - 30-4-1975 / |c Bùi Văn Toản.
250[ ] |a In lần thứ 2 có tu chỉnh bổ sung.
260[ ] |a Hà Nội : |b Trẻ, |c 2002.
300[ ] |a 735 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Lịch sử Việt Nam |x Tù chính trị |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Côn Đảo.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Lịch sử Việt Nam.
653[0 ] |a Tù chính trị.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000000916-8
890[ ] |a 3 |b 32 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000000918 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000000918
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000000917 2 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000000917
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000000916 1 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000000916
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng