| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 44710 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 55322 |
|---|
| 008 | 161031s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456399335 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083166167 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241130162421 |b idtocn |c 20161031144803 |d ngant |y 20161031144803 |z svtt |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 895.13 |b TOI |
|---|
| 090 | [ ] |a 895.13 |b TOI |
|---|
| 245 | [0 0] |a Tôi độc thân: |b Tập truyện ngắn / |c Vu Á Lệ, Hoại Lam Nhãn Tinh, Khinh Trịch,... Bảo Trâm Dịch |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội: |b Hội nhà văn;, |c 2009. |
|---|
| 300 | [ ] |a 253tr. ; |c 20 cm. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Short stories, Chinese |x Translations into Vietnamese. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn học Trung Quốc |x Truyện ngắn |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Truyện ngắn |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn học Trung Quốc |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn học đương đại |
|---|
| 700 | [0 ] |a Bất, Phụ Ngã Tâm |
|---|
| 700 | [0 ] |a Chưởng, Tâm |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đằng, Thượng Phong Lĩnh |
|---|
| 700 | [0 ] |a Diệp, Tế Tế |
|---|
| 700 | [0 ] |a Duy, Tử |
|---|
| 700 | [0 ] |a Hoại, Lam Nhãn Tinh |
|---|
| 700 | [0 ] |a Khinh, Trịch |
|---|
| 700 | [0 ] |a Phong, Nặc Hề |
|---|
| 700 | [0 ] |a Thanh, Thần Dương Quang |
|---|
| 700 | [0 ] |a Thiên, Tích Tuyết |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000094598 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 7 |c 0 |d 0 |
|---|