| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 44713 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 55325 |
|---|
| 005 | 202004161633 |
|---|
| 008 | 161031s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456402135 |
|---|
| 035 | [# #] |a 772240940 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202171722 |b idtocn |c 20200416163325 |d anhpt |y 20161031151120 |z svtt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 895.9223 |b MOI |
|---|
| 245 | [0 0] |a Mối tình đầu của tôi : Những bài viết đạt giải / |c Mai Thị Kim Đính, Phạm Thị Diệu Thu, Phạm Quỳnh Dao, Nguyễn Thị Trà My, Quách Thị Nguyệt, Hà Thị Huệ, Sơn Trấn, Hoài Băng, Lê Thanh Nga, Mỵ Lan, Trần Hữu Tuân, Nguyễn Thị Thanh Vân, Hoàng Thị Quyên. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Dân trí, |c 2011. |
|---|
| 300 | [ ] |a 100 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Vietnamese essays. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Vietnamese literature. |x 20th century. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn học Việt Nam. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn xuôi. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Bài viết. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Mối tình đầu. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tình yêu. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thế kỉ 20. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Hà, Thị Huệ. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Hoài Băng. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Hoàng, Thị Quyên. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Thanh Nga. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Mỵ Lan. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Thanh Vân. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Trà My. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Phạm, Quỳnh Dao. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Phạm, Thị Diệu Thu. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Quách, Thị Nguyệt. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Sơn Trấn. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trần, Hữu Tuân. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000094594, 000094596 |
|---|
| 890 | [ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|