THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
338.7 RID
Business services in Vietnam
Riddle, Dorothy I.
Mekong Project Development Facility,
1998.
Hanoi, Vietnam :
xii, 85 pages : illustrations ; 30 cm.
English
Service industries.
Vietnam.
Service industries
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
44739
DDC
338.7
Tác giả CN
Riddle, Dorothy I.
Tác giả TT
Mekong Project Development Facility
Nhan đề
Business services in Vietnam / Dorothy Ridle; Trần Vũ Hoài; Mekong Project Development Facility; Thien Ngan (Galaxy) Co.Ltd.
Thông tin xuất bản
Hanoi, Vietnam :Mekong Project Development Facility,1998.
Mô tả vật lý
xii, 85 pages :illustrations ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Service industries.
Thuật ngữ chủ đề
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Service industries-
Vietnam.
Từ khóa tự do
Service industries.
Từ khóa tự do
Vietnam.
Tác giả(bs) CN
Trần, Vũ Hoài.
Tác giả(bs) TT
Thien Ngan (Galaxy) Co.Ltd.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000093552
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
44739
002
1
004
55353
008
161101s1998 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
51573610
039
[ ]
|a
20241208223116
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161101150249
|z
khiembt
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
338.7
|b
RID
090
[ ]
|a
338.7
|b
RID
100
[ ]
|a
Riddle, Dorothy I.
110
[ ]
|a
Mekong Project Development Facility
245
[1 0]
|a
Business services in Vietnam /
|c
Dorothy Ridle; Trần Vũ Hoài; Mekong Project Development Facility; Thien Ngan (Galaxy) Co.Ltd.
260
[ ]
|a
Hanoi, Vietnam :
|b
Mekong Project Development Facility,
|c
1998.
300
[ ]
|a
xii, 85 pages :
|b
illustrations ;
|c
30 cm.
504
[ ]
|a
Private sector discussions, no. 5
650
[ ]
|a
Service industries.
650
[ ]
|a
Vietnam.
650
[ 0]
|a
Service industries
|z
Vietnam.
653
[ ]
|a
Service industries.
653
[0 ]
|a
Vietnam.
700
[0 ]
|a
Trần, Vũ Hoài.
710
[2 ]
|a
Thien Ngan (Galaxy) Co.Ltd.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000093552
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0