THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
338.9 IDT
IDTMDG progress
: International development targets Millennium development goals; Vietnam united nations country tearm
United Nations Country Team,
[2001]
[Vietnam] :
28 p. ; 25 cm.
English
Economic history.
Vietnam
Lịch sử kinh tế
Điều kiện kinh tế.
Economic conditions.
Việt Nam
Xã hội.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
44747
DDC
338.9
Tác giả TT
United Nations Viet Nam.
Nhan đề
IDT/MDG progress: International development targets/ Millennium development goals; Vietnam united nations country tearm / United Nations Viet Nam.
Thông tin xuất bản
[Vietnam] :United Nations Country Team,[2001]
Mô tả vật lý
28 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Economic history.
Thuật ngữ chủ đề
Vietnam-
Economic conditions.
Thuật ngữ chủ đề
Vietnam-
Social conditions.
Từ khóa tự do
Economic history.
Từ khóa tự do
Lịch sử kinh tế
Từ khóa tự do
Điều kiện kinh tế.
Từ khóa tự do
Economic conditions.
Từ khóa tự do
Việt Nam
Từ khóa tự do
Xã hội.
Tên vùng địa lý
Viet Nam.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000093560
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
44747
002
1
004
55361
008
161102s2001 enk eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456369173
039
[ ]
|a
20241209002355
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161102085448
|z
anhpt
041
[ ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
338.9
|b
IDT
090
[ ]
|a
338.9
|b
IDT
110
[ ]
|a
United Nations Viet Nam.
245
[1 0]
|a
IDT/MDG progress:
|b
International development targets/ Millennium development goals; Vietnam united nations country tearm /
|c
United Nations Viet Nam.
260
[ ]
|a
[Vietnam] :
|b
United Nations Country Team,
|c
[2001]
300
[ ]
|a
28 p. ;
|c
25 cm.
650
[ ]
|a
Economic history.
650
[ ]
|a
Vietnam
|x
Economic conditions.
650
[ ]
|a
Vietnam
|x
Social conditions.
651
[ ]
|a
Viet Nam.
653
[ ]
|a
Economic history.
653
[ ]
|a
Lịch sử kinh tế
653
[ ]
|a
Điều kiện kinh tế.
653
[ ]
|a
Economic conditions.
653
[ ]
|a
Việt Nam
653
[ ]
|a
Xã hội.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000093560
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0