| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 44754 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 55371 |
|---|
| 008 | 161102s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456388541 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083190895 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129103038 |b idtocn |c 20161102100601 |d ngant |y 20161102100601 |z svtt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 923.1579012 |b THU |
|---|
| 090 | [ ] |a 923.1579012 |b THU |
|---|
| 110 | [0 ] |a Bộ văn hoá thông tin. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Thư mục về chủ tịch Hồ Chí Minh 2000 -2004 / |c Nguyễn Thị Tình chủ biên, Chu Đức Tính, Ngô Thế Long, Nguyễn Văn Hồng, Chu Thị Minh Phương, Trịnh Kiên, Nguyễn Thị Minh Nguyệt, Phạm Thị Trình, Văn Thị Thanh Mai, Chử Thu Hường. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Bảo tàng Hồ Chí Minh ;, |c 2005. |
|---|
| 300 | [ ] |a 682 tr. ; |c 27 cm. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Sự nghiệp |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiểu sử |
|---|
| 653 | [0 ] |a Hồ Chí Minh |
|---|
| 653 | [0 ] |a Hoạt động cách mạng |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thư mục |
|---|
| 700 | [0 ] |a Chu, Đức Tính. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Chu, Thị Minh Phương. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Chử, Thu Hường. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Ngô, Thế Long. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Minh Nguyệt. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Tình |e chủ biên. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Văn Hồng. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Phạm, Thị Trình. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trịnh, Kiên. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Văn, Thị Thanh Mai. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000094623 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|