TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Asia and the global crisis

Asia and the global crisis : the industrial dimension

 Organisation for Economic Co-operation and Development, c1999 ISBN: 9264170995
 [Paris] : 145 p. : ill. ; 27 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:44762
LCC HC412
DDC 330.950429
Tác giả TT Organisation for Economic Co-operation and Development.
Nhan đề Asia and the global crisis : the industrial dimension / Organisation for Economic Co-operation and Development.
Thông tin xuất bản [Paris] :Organisation for Economic Co-operation and Development,c1999
Mô tả vật lý 145 p. :ill. ;27 cm.
Tùng thư(bỏ) OECD proceedings
Thuật ngữ chủ đề TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Industrial policy-OECD countries.
Thuật ngữ chủ đề Economic history-1990-
Thuật ngữ chủ đề International finance.
Thuật ngữ chủ đề Financial crises-Asia.
Từ khóa tự do Khủng hoảng tài chính
Từ khóa tự do Tài chính quốc tế
Từ khóa tự do Lịch sử kinh tế
Từ khóa tự do Châu Á
Từ khóa tự do Chính sách công nghiệp
Tên vùng địa lý Asia-Economic conditions-1945-
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000093573
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00144762
0021
00455379
005202012221507
008161102s1999 fr|a b i000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 99521254
020[ ] |a 9264170995
035[ ] |a 42352384
035[# #] |a 42352384
039[ ] |a 20241208221734 |b idtocn |c 20201222150705 |d anhpt |y 20161102105321 |z anhpt
040[ ] |a ABC |c ABC |d TZT |d DLC
041[ ] |a eng
042[ ] |a lccopycat
043[ ] |a a------
044[ ] |a fr
050[0 0] |a HC412 |b .A7184 1999
072[ 7] |a HC |2 lcco
082[0 4] |a 330.950429 |2 21 |b ASI
110[ ] |a Organisation for Economic Co-operation and Development.
245[0 0] |a Asia and the global crisis : |b the industrial dimension / |c Organisation for Economic Co-operation and Development.
260[ ] |a [Paris] : |b Organisation for Economic Co-operation and Development, |c c1999
300[ ] |a 145 p. : |b ill. ; |c 27 cm.
440[ 0] |a OECD proceedings
504[ ] |a Includes bibliographical references.
650[ ] |2 TVĐHHN.
650[0 0] |a Industrial policy |z OECD countries.
650[0 0] |a Economic history |y 1990-
650[1 0] |a International finance.
650[1 0] |a Financial crises |z Asia.
651[ 0] |a Asia |x Economic conditions |y 1945-
653[0 ] |a Khủng hoảng tài chính
653[0 ] |a Tài chính quốc tế
653[0 ] |a Lịch sử kinh tế
653[0 ] |a Châu Á
653[0 ] |a Chính sách công nghiệp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000093573
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000093573 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000093573
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng