THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
307.7209597 HAI
Localized poverty reduction in Viet Nam improving the enabling environment for rural livelihood enhancement
Hainsworth, Geoffrey B.
Centre for Southeast Asia Research,
©1999.
Vancouver, B.C. :
xiii, 284 pages : illustrations, map ; 28 cm.
English
Infrastructure (Economics)
Vietnam
Economic condition
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
44765
DDC
307.7209597
Tác giả CN
Hainsworth, Geoffrey B.
Nhan đề
Localized poverty reduction in Viet Nam : improving the enabling environment for rural livelihood enhancement / Geoffrey B Hainsworth.
Thông tin xuất bản
Vancouver, B.C. :Centre for Southeast Asia Research,©1999.
Mô tả vật lý
xiii, 284 pages :illustrations, map ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Infrastructure (Economics)-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Vietnam-
Economic condition-
1975-
Từ khóa tự do
Economic condition
Từ khóa tự do
Infrastructure (Economics)
Tên vùng địa lý
Vietnam.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000093592
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
44765
002
1
004
55382
008
161102s1999 enk eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456370322
039
[ ]
|a
20241209002918
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161102130437
|z
anhpt
041
[ ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
307.7209597
|b
HAI
090
[ ]
|a
307.7209597
|b
HAI
100
[ ]
|a
Hainsworth, Geoffrey B.
245
[1 0]
|a
Localized poverty reduction in Viet Nam : improving the enabling environment for rural livelihood enhancement /
|c
Geoffrey B Hainsworth.
260
[ ]
|a
Vancouver, B.C. :
|b
Centre for Southeast Asia Research,
|c
©1999.
300
[ ]
|a
xiii, 284 pages :
|b
illustrations, map ;
|c
28 cm.
650
[ ]
|a
Infrastructure (Economics)
|z
Vietnam.
650
[ 0]
|a
Vietnam
|x
Economic condition
|d
1975-
651
[ ]
|a
Vietnam.
653
[ ]
|a
Economic condition
653
[ ]
|a
Infrastructure (Economics)
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000093592
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0