TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Skippyjon Jones. Up, up, and away!.

Skippyjon Jones. Up, up, and away!.

 Grosset & Dunlap, 2009. ISBN: 9780448450827
 New York : unpaged: color illustrations ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:44821
DDC 741.5
Tác giả CN Schachner, Judith Byron.
Nhan đề Skippyjon Jones. Up, up, and away!. / Judith Byron Schachner.
Thông tin xuất bản New York :Grosset & Dunlap,2009.
Mô tả vật lý unpaged:color illustrations ;28 cm.
Phụ chú Sách quỹ Châu Á.
Tóm tắt Skippyjon Jones is sent to his room to contemplate what it means to be a cat, but instead embarks on an imaginary adventure in which his Zorro-like alter ego, El Skippito, rescues a group of chihuahuas from a bean-eating bumblebee.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Anh-Truyện ngắn-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Văn học thiếu nhi-Truyện tranh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Truyện tranh
Từ khóa tự do Văn học Anh
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000088816-8, 000093011-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00144821
0021
00455438
005202312010824
008161103s2009 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 9780448450827
035[ ] |a 234448646
035[# #] |a 234448646
039[ ] |a 20241209115020 |b idtocn |c 20231201082459 |d maipt |y 20161103100048 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 741.5 |b SCH
100[1 ] |a Schachner, Judith Byron.
245[1 0] |a Skippyjon Jones. Up, up, and away!. / |c Judith Byron Schachner.
260[ ] |a New York : |b Grosset & Dunlap, |c 2009.
300[ ] |a unpaged: |b color illustrations ; |c 28 cm.
500[ ] |a Sách quỹ Châu Á.
520[ ] |a Skippyjon Jones is sent to his room to contemplate what it means to be a cat, but instead embarks on an imaginary adventure in which his Zorro-like alter ego, El Skippito, rescues a group of chihuahuas from a bean-eating bumblebee.
650[1 7] |a Văn học Anh |x Truyện ngắn |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Văn học thiếu nhi |x Truyện tranh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Truyện tranh
653[0 ] |a Văn học Anh
653[0 ] |a Văn học thiếu nhi
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000088816-8, 000093011-2
890[ ] |a 5 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000088818 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000088818
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000088817 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000088817
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000093012 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000093012
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000088816 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000088816
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000093011 1 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000093011
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng