THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24 GLE
Oxford English for electrical and mechanical engineering
: answer book with teaching notes
Glendinning, Eric H
Oxford University Press,
1997
ISBN: 0194573931
Oxford :
47 p.; 27 cm.
English
Tiếng Anh.
Kĩ thuật
English language.
Điện tử.
Cơ khí chế tạo.
Teknik. Fagsprog.
Đáp án.
Tiếng Anh chuyên ngành
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
44843
DDC
428.24
Tác giả CN
Glendinning, Eric H
Nhan đề
Oxford English for electrical and mechanical engineering : answer book with teaching notes / Eric H Glendinning, Norman Glendinning
Thông tin xuất bản
Oxford :Oxford University Press,1997
Mô tả vật lý
47 p.; 27 cm.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Kĩ thuật
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Điện tử.
Từ khóa tự do
Cơ khí chế tạo.
Từ khóa tự do
Teknik. Fagsprog.
Từ khóa tự do
Đáp án.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh chuyên ngành
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
44843
002
1
004
55461
005
202006031428
008
161103s1997 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0194573931
035
[ ]
|a
1083173482
035
[# #]
|a
1083173482
039
[ ]
|a
20241208231651
|b
idtocn
|c
20200603142840
|d
maipt
|y
20161103112231
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.24
|b
GLE
100
[1 ]
|a
Glendinning, Eric H
245
[1 0]
|a
Oxford English for electrical and mechanical engineering :
|b
answer book with teaching notes /
|c
Eric H Glendinning, Norman Glendinning
260
[ ]
|a
Oxford :
|b
Oxford University Press,
|c
1997
300
[ ]
|a
47 p.;
|c
27 cm.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Kĩ thuật
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Điện tử.
653
[0 ]
|a
Cơ khí chế tạo.
653
[0 ]
|a
Teknik. Fagsprog.
653
[0 ]
|a
Đáp án.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh chuyên ngành
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0