TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kinh tế Việt Nam, chặng đường 1945-1995 và triển vọng đé̂n năm 2020 =

Kinh tế Việt Nam, chặng đường 1945-1995 và triển vọng đé̂n năm 2020 = : Vietnam s economy, the period 1945-1995 and its perspective by the year 2020

 Thống kê, 996.
 [Hà Nội] : 406 pages ; 27 cm English
Mô tả biểu ghi
ID:44879
DDC 338.9597
Tác giả CN Trần, Hoàng Kim.
Nhan đề Kinh tế Việt Nam, chặng đường 1945-1995 và triển vọng đé̂n năm 2020 = Vietnam s economy, the period 1945-1995 and its perspective by the year 2020 / Trần Hoàng Kim.
Thông tin xuất bản [Hà Nội] :Thống kê,996.
Mô tả vật lý 406 pages ;27 cm
Thuật ngữ chủ đề Economic forecasting-Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề Vietnam-Economic conditions.
Từ khóa tự do Economic conditions.
Từ khóa tự do Economic forecasting
Tên vùng địa lý Vietnam
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000093613
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00144879
0021
00455497
008161104s vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456412253
039[ ] |a 20241129155631 |b idtocn |c |d |y 20161104095736 |z anhpt
041[ ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 338.9597 |b TRK
090[ ] |a 338.9597 |b TRK
100[0 ] |a Trần, Hoàng Kim.
245[1 0] |a Kinh tế Việt Nam, chặng đường 1945-1995 và triển vọng đé̂n năm 2020 = |b Vietnam s economy, the period 1945-1995 and its perspective by the year 2020 / |c Trần Hoàng Kim.
260[ ] |a [Hà Nội] : |b Thống kê, |c 996.
300[ ] |a 406 pages ; |c 27 cm
650[0 0] |a Economic forecasting |z Vietnam.
650[1 0] |a Vietnam |x Economic conditions.
651[ ] |a Vietnam
653[ ] |a Economic conditions.
653[ ] |a Economic forecasting
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000093613
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0