THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
370 RYA
Those who can, teach
Ryan, Kevin.
Houghton Mifflin,
1998.
ISBN: 0395858747
8th ed.
Boston :
xvi, 564 p. : col. ill. ; 27 cm.
English
Giảng dạy
Education
Teaching
Students
Khía cạnh xã hội.
Giáo dục.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4488
LCC
LB1025.3
DDC
370
Tác giả CN
Ryan, Kevin.
Nhan đề
Those who can, teach / Kevin Ryan, James M. Cooper.
Lần xuất bản
8th ed.
Thông tin xuất bản
Boston :Houghton Mifflin,1998.
Mô tả vật lý
xvi, 564 p. :col. ill. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Giảng dạy-
Hoa Kỳ-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Education-
Social aspects-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Teaching-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Students-
United States-
Social conditions.
Thuật ngữ chủ đề
Education-
United States.
Từ khóa tự do
Khía cạnh xã hội.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Tên vùng địa lý
Hoa Kỳ.
Tác giả(bs) CN
Cooper, James M.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000008348, 000017102
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4488
002
1
004
4621
008
040305s1998 mau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
97072539
020
[ ]
|a
0395858747
035
[ ]
|a
37950763
035
[# #]
|a
37950763
039
[ ]
|a
20241208223818
|b
idtocn
|c
20040305000000
|d
maipt
|y
20040305000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
LC
|b
eng
|c
LC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
LB1025.3
|b
.R93 1998
082
[0 4]
|a
370
|b
RYA
090
[ ]
|a
370
|b
RYA
100
[1 ]
|a
Ryan, Kevin.
245
[1 0]
|a
Those who can, teach /
|c
Kevin Ryan, James M. Cooper.
250
[ ]
|a
8th ed.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
Houghton Mifflin,
|c
1998.
300
[ ]
|a
xvi, 564 p. :
|b
col. ill. ;
|c
27 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 533-542) and index.
650
[0 7]
|a
Giảng dạy
|z
Hoa Kỳ
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Education
|x
Social aspects
|z
United States.
650
[1 0]
|a
Teaching
|z
United States.
650
[1 0]
|a
Students
|z
United States
|x
Social conditions.
650
[1 0]
|a
Education
|z
United States.
651
[ 4]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Khía cạnh xã hội.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
700
[1 ]
|a
Cooper, James M.
|q
(James Michael),
|d
1939-
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000008348, 000017102
890
[ ]
|a
2
|b
17
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000017102
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000017102
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000008348
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000008348
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng