TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
International trade law

International trade law : commentary and materials

 LBC Information Services, 1996 ISBN: 0455213259
 North Ryde, N.S.W. : xlvii, 1111 p. : ill. ; 25 cm. ng
Mô tả biểu ghi
ID:44935
LCC K3943
DDC 341.754
Tác giả CN Pryles, Michael Charles.
Nhan đề International trade law : commentary and materials / Michael Pryles, Jeff Waincymer, Martin Davies ;Gareth Evans.
Thông tin xuất bản North Ryde, N.S.W. :LBC Information Services,1996
Mô tả vật lý xlvii, 1111 p. :ill. ;25 cm.
Tùng thư(bỏ) LBC casebooks
Thuật ngữ chủ đề Foreign trade regulation
Thuật ngữ chủ đề commerce international-Australia.
Thuật ngữ chủ đề Foreign trade regulation-Cases.
Từ khóa tự do Sổ tay
Từ khóa tự do Ngoại thương
Từ khóa tự do Thương mại quốc tế
Từ khóa tự do Quy định
Tác giả(bs) CN Davies, Martin,
Tác giả(bs) CN Waincymer, Jeffrey.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000093667-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00144935
0021
00455554
005202105171630
008161107s1996 at|a b 000 0 d
0091 0
010[ ] |a 00303405
020[ ] |a 0455213259
020[ ] |a 0455213267 (pbk.)
035[ ] |a 44167749
035[# #] |a 44167749
039[ ] |a 20241208222624 |b idtocn |c 20210517163019 |d huongnt |y 20161107125917 |z anhpt
040[ ] |a NU |b eng |c NU |d DLC
041[0 ] |a ng
042[ ] |a lccopycat
043[ ] |a u-at---
044[ ] |a at
050[0 0] |a K3943 |b .P79 1996
082[0 4] |a 341.754 |2 21 |b PRY
100[1 ] |a Pryles, Michael Charles.
245[1 0] |a International trade law : |b commentary and materials / |c Michael Pryles, Jeff Waincymer, Martin Davies ;Gareth Evans.
260[ ] |a North Ryde, N.S.W. : |b LBC Information Services, |c 1996
300[ ] |a xlvii, 1111 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
440[ 0] |a LBC casebooks
504[ ] |a Includes bibliographies and index.
650[0 0] |a Foreign trade regulation
650[1 0] |a commerce international |z Australia.
650[1 0] |a Foreign trade regulation |v Cases.
653[0 ] |a Sổ tay
653[0 ] |a Ngoại thương
653[0 ] |a Thương mại quốc tế
653[0 ] |a Quy định
700[1 ] |a Davies, Martin, |d 1957-
700[1 ] |a Waincymer, Jeffrey.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000093667-9
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000093669 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000093669
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000093668 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000093668
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000093667 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000093667
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng