THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
345.59505 CRI
Criminal Procedure Code (F.M.S. Cap. 6) as at 30th May 1998
International Law Book Services,
1998.
ISBN: 9678909367
Kuala Lumpur :
xix, 210 pages ; 24 cm.
English
Criminal law
Malaysia
Criminal procedure
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
44983
DDC
345.59505
Tác giả TT
Malaysia.; Legal Research Board.
Nhan đề
Criminal Procedure Code (F.M.S. Cap. 6) : as at 30th May 1998 / Malaysia.; Legal Research Board.
Thông tin xuất bản
Kuala Lumpur :International Law Book Services,1998.
Mô tả vật lý
xix, 210 pages ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Criminal law
Thuật ngữ chủ đề
Malaysia
Thuật ngữ chủ đề
Criminal procedure
Từ khóa tự do
Criminal law
Từ khóa tự do
Malaysia
Từ khóa tự do
Criminal procedure
Tên vùng địa lý
Malaysia
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000093707
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
44983
002
1
004
55602
005
201812240956
008
161109s1998 | eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9678909367
035
[ ]
|a
850566960
039
[ ]
|a
20241208231953
|b
idtocn
|c
20181224095610
|d
anhpt
|y
20161109131027
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
my
082
[0 4]
|a
345.59505
|b
CRI
090
[ ]
|a
345.59505
|b
CRI
110
[1 ]
|a
Malaysia.; Legal Research Board.
245
[0 0]
|a
Criminal Procedure Code (F.M.S. Cap. 6) : as at 30th May 1998 /
|c
Malaysia.; Legal Research Board.
260
[ ]
|a
Kuala Lumpur :
|b
International Law Book Services,
|c
1998.
300
[ ]
|a
xix, 210 pages ;
|c
24 cm.
650
[0 0]
|a
Criminal law
650
[0 0]
|a
Malaysia
650
[0 0]
|a
Criminal procedure
651
[ ]
|a
Malaysia
653
[0 ]
|a
Criminal law
653
[0 ]
|a
Malaysia
653
[0 ]
|a
Criminal procedure
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000093707
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000093707
1
Thanh lọc
#1
000093707
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng