THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
657 NEE
Financial accounting
Needles, Belverd E.
Houghton Mifflin Co.,
1998
ISBN: 0395857538
6th ed.
New York :
xxxix, 819 p. : ill. (some col.) ; 29 cm.
English
Accounting
Kế toán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
4501
LCC
HF5635
DDC
657
Tác giả CN
Needles, Belverd E.
Nhan đề
Financial accounting / Belverd E. Needles, Jr., Marian Powers.
Lần xuất bản
6th ed.
Thông tin xuất bản
New York :Houghton Mifflin Co.,1998
Mô tả vật lý
xxxix, 819 p. :ill. (some col.) ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Accounting
Thuật ngữ chủ đề
Kế toán-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Accounting
Từ khóa tự do
Kế toán
Tác giả(bs) CN
Powers, Marian.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000004924, 000005245, 000006913, 000008573, 000019013
Tệp tin điện tử
http://lcweb.loc.gov/catdir/toc/97-72523.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4501
002
1
004
4634
005
202106011110
008
040305s1998 nyu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
97072523 //r98
020
[ ]
|a
0395857538
035
[ ]
|a
39032791
035
[# #]
|a
39032791
039
[ ]
|a
20241125205218
|b
idtocn
|c
20210601111056
|d
anhpt
|y
20040305000000
|z
thuynt
040
[ ]
|a
LC
|b
eng
|c
LC
|d
LC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
HF5635
|b
.N34 1998
082
[0 4]
|a
657
|2
21
|b
NEE
100
[1 ]
|a
Needles, Belverd E.
245
[1 0]
|a
Financial accounting /
|c
Belverd E. Needles, Jr., Marian Powers.
250
[ ]
|a
6th ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Houghton Mifflin Co.,
|c
1998
300
[ ]
|a
xxxix, 819 p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
29 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and indexes.
650
[0 0]
|a
Accounting
650
[0 7]
|a
Kế toán
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Accounting
653
[0 ]
|a
Kế toán
700
[1 ]
|a
Powers, Marian.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(5): 000004924, 000005245, 000006913, 000008573, 000019013
856
[7 ]
|3
Table of contents
|u
http://lcweb.loc.gov/catdir/toc/97-72523.html
|2
http
890
[ ]
|a
5
|b
40
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000019013
10
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000019013
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000008573
8
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000008573
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000006913
7
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000006913
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000005245
5
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000005245
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5
000004924
2
TK_Tiếng Anh-AN
#5
000004924
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng