TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hán Việt từ điển

Hán Việt từ điển

 Văn hoá thông tin, 2002
 Hà Nội : 802 tr. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:4507
DDC 495.13
Tác giả CN Thiều, Chửu
Nhan đề Hán Việt từ điển / Thiều Chửu
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá thông tin,2002
Mô tả vật lý 802 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển song ngữ-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ điển Hán Việt
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000003532-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014507
0021
0044640
005202312291428
008220817s2002 vm chi
0091 0
035[ ] |a 1456415587
035[# #] |a 227147908
039[ ] |a 20241201181505 |b idtocn |c 20231229142834 |d huongnt |y 20040318000000 |z thuynt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.13 |b THC
100[0 ] |a Thiều, Chửu
245[1 0] |a Hán Việt từ điển / |c Thiều Chửu
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2002
300[ ] |a 802 tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển song ngữ |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ điển Hán Việt
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000003532-4
890[ ] |a 3 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003534 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000003534
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000003533 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000003533
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000003532 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000003532
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng