TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt - Anh =

Từ điển Việt - Anh = : Vietnamese English dictionary giải thưởng nhà nước về Khoa học Công nghệ cho Công trình Từ điển Việt - Anh lần 1- 2000

 Thế Giới, 2000
 Hà Nội : 2299tr. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4508
DDC 423.95922
Tác giả CN Bùi, Phụng
Nhan đề Từ điển Việt - Anh = Vietnamese English dictionary: giải thưởng nhà nước về Khoa học Công nghệ cho Công trình Từ điển Việt - Anh lần 1- 2000/ Bùi Phụng
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế Giới,2000
Mô tả vật lý 2299tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese-Dictionaries-English language
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển song ngữ-Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Từ điển Việt Anh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000003858-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014508
0021
0044641
005202106251008
008040318s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 951286144
035[# #] |a 50824122
039[ ] |a 20241201180654 |b idtocn |c 20210625100759 |d maipt |y 20040318000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423.95922 |b BUP
100[0 ] |a Bùi, Phụng
245[1 0] |a Từ điển Việt - Anh = |b Vietnamese English dictionary: giải thưởng nhà nước về Khoa học Công nghệ cho Công trình Từ điển Việt - Anh lần 1- 2000/ |c Bùi Phụng
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế Giới, |c 2000
300[ ] |a 2299tr. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a Vietnamese |x Dictionaries |x English language
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Từ điển song ngữ |x Tiếng Anh |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Từ điển Việt Anh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000003858-9
890[ ] |a 2 |b 15 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003859 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003859
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003858 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003858
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng