TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt =

Từ điển Anh - Việt = : English - Vietnamese dictionary for students

 Thế giới, 2001
 Hà Nội : 1130 tr. ; 17 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4509
DDC 423
Tác giả CN Bùi, Phụng
Nhan đề Từ điển Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary for students:Dùng cho thanh niên, học sinh, sinh viên / Bùi Phụng
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2001
Mô tả vật lý 1130 tr. ;17 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vienamese
Thuật ngữ chủ đề Từ điển song ngữ-Tiếng Anh-Tiếng Việt-Học sinh-Sinh viên-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Học sinh
Từ khóa tự do Từ điển Anh Việt
Từ khóa tự do Sinh viên
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003451-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014509
0021
0044642
005202104271649
008040319s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456416694
035[# #] |a 1083172777
039[ ] |a 20241203091002 |b idtocn |c 20210427164919 |d maipt |y 20040319000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b BUP
100[0 ] |a Bùi, Phụng
245[1 0] |a Từ điển Anh - Việt = |b English - Vietnamese dictionary for students: |b Dùng cho thanh niên, học sinh, sinh viên / |c Bùi Phụng
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2001
300[ ] |a 1130 tr. ; |c 17 cm.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vienamese
650[1 7] |a Từ điển song ngữ |x Tiếng Anh |x Tiếng Việt |x Học sinh |x Sinh viên |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Học sinh
653[0 ] |a Từ điển Anh Việt
653[0 ] |a Sinh viên
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000003451-4
890[ ] |a 4 |b 66 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003454 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003454
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003452 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003452
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003451 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003451
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng