TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt =

Từ điển Anh - Việt = : English - Vietnamese dictionary

 Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2002
 Tp. Hồ Chí Minh : 2139 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4512
DDC 423
Tác giả TT Viện ngôn ngữ học
Nhan đề Từ điển Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary / Viện ngôn ngữ học
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,2002
Mô tả vật lý 2139 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN.-Tiếng Việt
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003815-7, 000026427
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014512
0021
0044645
005202107160852
008210716s2002 vm eng
0091 0
035[# #] |a 1083192308
039[ ] |a 20210716085222 |b anhpt |c 20210504150802 |d maipt |y 20040319000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b TUD
110[2 ] |a Viện ngôn ngữ học
245[1 0] |a Từ điển Anh - Việt = |b English - Vietnamese dictionary / |c Viện ngôn ngữ học
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, |c 2002
300[ ] |a 2139 p. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Tiếng Anh |v Từ điển |2 TVĐHHN. |x Tiếng Việt
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000003815-7, 000026427
890[ ] |a 4 |b 15 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000026427 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000026427
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003817 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003817
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003816 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003816
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000003815 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000003815
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng