THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
370.3 TUD
Từ điển giáo dục học
Bùi, Hiền
Từ điển Bách khoa,
2001
Hà Nội :
519 tr. ; 21 cm.
Tiếng Việt
Giáo dục
Từ điển giáo dục
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(7)
Mô tả biểu ghi
ID:
4514
DDC
370.3
Nhan đề
Từ điển giáo dục học / Bùi Hiền, Nguyễn Văn Giao, Nguyễn Hữu Quỳnh, Vũ Văn Tảo.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Từ điển Bách khoa,2001
Mô tả vật lý
519 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ điển giáo dục
Từ khóa tự do
Giáo dục
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
Bùi, Hiền
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Hữu Quỳnh
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Văn Giao
Tác giả(bs) CN
Vũ, Văn Tảo
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000003235
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(5): 000003231-4, 000003237
Địa chỉ
200K. Việt Nam học(1): 000003236
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4514
002
1
004
4647
005
202106211401
008
040319s2001 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456415670
035
[# #]
|a
50642239
039
[ ]
|a
20241201142950
|b
idtocn
|c
20210621140102
|d
maipt
|y
20040319000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
370.3
|b
TUD
245
[1 0]
|a
Từ điển giáo dục học /
|c
Bùi Hiền, Nguyễn Văn Giao, Nguyễn Hữu Quỳnh, Vũ Văn Tảo.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Từ điển Bách khoa,
|c
2001
300
[ ]
|a
519 tr. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Giáo dục
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Từ điển giáo dục
653
[0 ]
|a
Giáo dục
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[0 ]
|a
Bùi, Hiền
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Hữu Quỳnh
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Văn Giao
700
[0 ]
|a
Vũ, Văn Tảo
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000003235
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(5): 000003231-4, 000003237
852
[ ]
|a
200
|b
K. Việt Nam học
|j
(1): 000003236
890
[ ]
|a
7
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003237
7
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000003237
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2
000003234
6
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000003234
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3
000003236
6
K. Việt Nam học
#3
000003236
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng
4
000003235
5
TK_Kho lưu tổng
#4
000003235
Nơi lưu
TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
5
000003233
3
TK_Tiếng Việt-VN
#5
000003233
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
6
000003232
2
TK_Tiếng Việt-VN
#6
000003232
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
7
000003231
1
TK_Tiếng Việt-VN
#7
000003231
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng