THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
398.941 LET
Từ điển thành ngữ - tục ngữ Pháp - Việt =
: Dictionnaire des locutions et proverbes Francais - Vietnamiens
Lê, Ngọc Tú.
Tp.Hồ Chí Minh,
2001.
Tp.Hồ Chí Minh :
472 tr. ; 19 cm.
Français
French language
Proverbs, French
Từ điển
Tiếng Pháp.
Tục ngữ.
Từ điển.
Thành ngữ.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4522
DDC
398.941
Tác giả CN
Lê, Ngọc Tú.
Nhan đề
Từ điển thành ngữ - tục ngữ Pháp - Việt = Dictionnaire des locutions et proverbes Francais - Vietnamiens / Lê Ngọc Tú.
Thông tin xuất bản
Tp.Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh,2001.
Mô tả vật lý
472 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Proverbs, French-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Thành ngữ-
Tục ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Tục ngữ.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Thành ngữ.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(3): 000003290-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4522
002
1
004
4656
008
040326s2001 vm| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456415421
035
[# #]
|a
1083170823
039
[ ]
|a
20241129104106
|b
idtocn
|c
20040326000000
|d
huongnt
|y
20040326000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
398.941
|b
LET
090
[ ]
|a
398.941
|b
LET
100
[0 ]
|a
Lê, Ngọc Tú.
245
[1 0]
|a
Từ điển thành ngữ - tục ngữ Pháp - Việt =
|b
Dictionnaire des locutions et proverbes Francais - Vietnamiens /
|c
Lê Ngọc Tú.
260
[ ]
|a
Tp.Hồ Chí Minh :
|b
Tp.Hồ Chí Minh,
|c
2001.
300
[ ]
|a
472 tr. ;
|c
19 cm.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese.
650
[1 0]
|a
Proverbs, French
|x
Dictionaries.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Thành ngữ
|x
Tục ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Tục ngữ.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Thành ngữ.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(3): 000003290-2
890
[ ]
|a
3
|b
20
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003292
3
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000003292
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2
000003291
2
TK_Tiếng Pháp-PH
#2
000003291
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng