TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển thành ngữ - tục ngữ Pháp - Việt =

Từ điển thành ngữ - tục ngữ Pháp - Việt = : Dictionnaire des locutions et proverbes Francais - Vietnamiens

 Tp.Hồ Chí Minh, 2001.
 Tp.Hồ Chí Minh : 472 tr. ; 19 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4522
DDC 398.941
Tác giả CN Lê, Ngọc Tú.
Nhan đề Từ điển thành ngữ - tục ngữ Pháp - Việt = Dictionnaire des locutions et proverbes Francais - Vietnamiens / Lê Ngọc Tú.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh,2001.
Mô tả vật lý 472 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Proverbs, French-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Thành ngữ-Tục ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Tục ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Thành ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(3): 000003290-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014522
0021
0044656
008040326s2001 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456415421
035[# #] |a 1083170823
039[ ] |a 20241129104106 |b idtocn |c 20040326000000 |d huongnt |y 20040326000000 |z thuynt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 398.941 |b LET
090[ ] |a 398.941 |b LET
100[0 ] |a Lê, Ngọc Tú.
245[1 0] |a Từ điển thành ngữ - tục ngữ Pháp - Việt = |b Dictionnaire des locutions et proverbes Francais - Vietnamiens / |c Lê Ngọc Tú.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Tp.Hồ Chí Minh, |c 2001.
300[ ] |a 472 tr. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a French language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 0] |a Proverbs, French |x Dictionaries.
650[1 7] |a Từ điển |x Thành ngữ |x Tục ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Tục ngữ.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Thành ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (3): 000003290-2
890[ ] |a 3 |b 20 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003292 3 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000003292
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000003291 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000003291
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng