THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
796.542 FAL
P.S.I still hate it here!
: more kids letters from camp
Falanga, Diane.
Abrams Image,
2012
ISBN: 9781419702792
3rd ed.
New York :
158 p. : illustrations (chiefly color) ; 18 cm.
English
Hoạt động ngoài trời
Nhật kí
Children
Trẻ em
Cắm trại
Camps
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
45225
DDC
796.542
Tác giả CN
Falanga, Diane.
Nhan đề
P.S.I still hate it here! : more kids letters from camp / Diane Falanga.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
New York :Abrams Image,2012
Mô tả vật lý
158 p. :illustrations (chiefly color) ;18 cm.
Phụ chú
Sách quỹ Châu Á.
Tóm tắt
A second collection of humorous letters written by children at camp to their parents, friends, and siblings.
Thuật ngữ chủ đề
Hoạt động ngoài trời-
Trẻ em-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Nhật kí
Từ khóa tự do
Children
Từ khóa tự do
Trẻ em
Từ khóa tự do
Cắm trại
Từ khóa tự do
Camps
Từ khóa tự do
Hoạt động ngoài trời
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000093086-7, 000093118, 000093120, 000093134
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
45225
002
1
004
55844
005
202105210921
008
161119s2012 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9781419702792
035
[ ]
|a
1456369014
035
[# #]
|a
1083196545
039
[ ]
|a
20241209095955
|b
idtocn
|c
20210521092103
|d
anhpt
|y
20161119104749
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
796.542
|b
FAL
100
[1 ]
|a
Falanga, Diane.
245
[1 0]
|a
P.S.I still hate it here! :
|b
more kids letters from camp /
|c
Diane Falanga.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Abrams Image,
|c
2012
300
[ ]
|a
158 p. :
|b
illustrations (chiefly color) ;
|c
18 cm.
500
[ ]
|a
Sách quỹ Châu Á.
520
[ ]
|a
A second collection of humorous letters written by children at camp to their parents, friends, and siblings.
650
[1 7]
|a
Hoạt động ngoài trời
|x
Trẻ em
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Nhật kí
653
[0 ]
|a
Children
653
[0 ]
|a
Trẻ em
653
[0 ]
|a
Cắm trại
653
[0 ]
|a
Camps
653
[0 ]
|a
Hoạt động ngoài trời
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(5): 000093086-7, 000093118, 000093120, 000093134
890
[ ]
|a
5
|b
21
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000093134
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000093134
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000093087
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000093087
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000093120
2
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000093120
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000093086
1
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000093086
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5
000093118
1
TK_Tiếng Anh-AN
#5
000093118
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng