TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt =

Từ điển Anh - Việt = : English Vietnamese Dictionary

 Văn hoá thông tin, 2000
 Hà Nội : 641 p. ; 18 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4524
DDC 423
Tác giả CN Bùi, Phụng
Nhan đề Từ điển Anh - Việt = English Vietnamese Dictionary / Bùi Phụng
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá thông tin,2000
Mô tả vật lý 641 p. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Anh-Tiếng Việt-Từ điển song ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003720-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014524
0021
0044658
005202104271642
008040401s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456416952
035[# #] |a 1083195018
039[ ] |a 20241201164810 |b idtocn |c 20210427164234 |d maipt |y 20040401000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b BUP
100[0 ] |a Bùi, Phụng
245[1 0] |a Từ điển Anh - Việt = |b English Vietnamese Dictionary / |c Bùi Phụng
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2000
300[ ] |a 641 p. ; |c 18 cm.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Anh |x Tiếng Việt |x Từ điển song ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000003720-3
890[ ] |a 4 |b 162 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003723 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003723
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003721 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003721
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003720 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003720
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000003722 3 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:23-12-2024
#4 000003722
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:23-12-2024