THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1395922 DOC
Từ điển Việt - Hoa
: 55.000 từ
Doãn, Chính.
[S.l.],
2000.
Tp.Hồ Chí Minh :
759 p. ; 16 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Từ điển song ngữ.
Từ điển Việt - Hoa.
Từ điển Việt - Trung.
Từ điển.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
4526
DDC
495.1395922
Tác giả CN
Doãn, Chính.
Nhan đề
Từ điển Việt - Hoa : 55.000 từ / Doãn Chính.
Thông tin xuất bản
Tp.Hồ Chí Minh :[S.l.],2000.
Mô tả vật lý
759 p. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Tiếng Việt-
Từ điển song ngữ-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do
Từ điển Việt - Hoa.
Từ khóa tự do
Từ điển Việt - Trung.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4526
002
1
004
4660
008
040401s2000 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456415835
035
[# #]
|a
1083192104
039
[ ]
|a
20241129131631
|b
idtocn
|c
20040401000000
|d
huongnt
|y
20040401000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
chi
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.1395922
|b
DOC
090
[ ]
|a
495.1395922
|b
DOC
100
[0 ]
|a
Doãn, Chính.
245
[1 0]
|a
Từ điển Việt - Hoa :
|b
55.000 từ /
|c
Doãn Chính.
260
[ ]
|a
Tp.Hồ Chí Minh :
|b
[S.l.],
|c
2000.
300
[ ]
|a
759 p. ;
|c
16 cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|v
Dictionaries
|x
Vietnamese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Tiếng Việt
|x
Từ điển song ngữ
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ.
653
[0 ]
|a
Từ điển Việt - Hoa.
653
[0 ]
|a
Từ điển Việt - Trung.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0