TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt - Hoa

Từ điển Việt - Hoa : 55.000 từ

 [S.l.], 2000.
 Tp.Hồ Chí Minh : 759 p. ; 16 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:4526
DDC 495.1395922
Tác giả CN Doãn, Chính.
Nhan đề Từ điển Việt - Hoa : 55.000 từ / Doãn Chính.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :[S.l.],2000.
Mô tả vật lý 759 p. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng Việt-Từ điển song ngữ-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển Việt - Hoa.
Từ khóa tự do Từ điển Việt - Trung.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014526
0021
0044660
008040401s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456415835
035[# #] |a 1083192104
039[ ] |a 20241129131631 |b idtocn |c 20040401000000 |d huongnt |y 20040401000000 |z thuynt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.1395922 |b DOC
090[ ] |a 495.1395922 |b DOC
100[0 ] |a Doãn, Chính.
245[1 0] |a Từ điển Việt - Hoa : |b 55.000 từ / |c Doãn Chính.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b [S.l.], |c 2000.
300[ ] |a 759 p. ; |c 16 cm.
650[1 0] |a Chinese language |v Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Việt |x Từ điển song ngữ |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Từ điển song ngữ.
653[0 ] |a Từ điển Việt - Hoa.
653[0 ] |a Từ điển Việt - Trung.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0