THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
370.943 GER
Germany
: a comparative study
Australian Govt. Pub. Service,
1992.
ISBN: 9780644222433
Canberra :
43 pages ; 25 cm.
Country education profiles.
English
Education
Giáo dục
Education.
Giáo dục.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
45297
DDC
370.943
Nhan đề
Germany : a comparative study / Australian Govt. Pub. Service.
Thông tin xuất bản
Canberra :Australian Govt. Pub. Service,1992.
Mô tả vật lý
43 pages ;25 cm.
Tùng thư
Country education profiles.
Thuật ngữ chủ đề
Education-
Germany.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Đức-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Education.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Tên vùng địa lý
Đức.
Tên vùng địa lý
Germany.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
45297
002
1
004
55916
008
161123s1992 at| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9780644222433
035
[ ]
|a
37070009
035
[# #]
|a
37070009
039
[ ]
|a
20241208234025
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161123115921
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
370.943
|b
GER
090
[ ]
|a
370.943
|b
GER
245
[0 0]
|a
Germany :
|b
a comparative study /
|c
Australian Govt. Pub. Service.
260
[ ]
|a
Canberra :
|b
Australian Govt. Pub. Service,
|c
1992.
300
[ ]
|a
43 pages ;
|c
25 cm.
490
[ ]
|a
Country education profiles.
650
[0 0]
|a
Education
|z
Germany.
650
[0 7]
|a
Giáo dục
|z
Đức
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Đức.
651
[ 4]
|a
Germany.
653
[0 ]
|a
Education.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0