THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
370.9597 PHH
Vietnam s education
: The current position and future prospects
Phạm, Minh Hạc.
Nxb. The gioi Publishers,
1998.
Ha noi :
208 p. : ill. ; 21 cm.
English
Education
Giáo dục
Education.
Giáo dục.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
45299
DDC
370.9597
Tác giả CN
Phạm, Minh Hạc.
Nhan đề
Vietnam s education : The current position and future prospects / Phạm Minh Hạc.
Thông tin xuất bản
Ha noi :Nxb. The gioi Publishers,1998.
Mô tả vật lý
208 p. :ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Education-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Việt nam-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Education.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000093999
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
45299
002
1
004
55918
008
161123s1998 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
41285239
039
[ ]
|a
20241125225245
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161123123639
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
370.9597
|b
PHH
090
[ ]
|a
370.9597
|b
PHH
100
[0 ]
|a
Phạm, Minh Hạc.
245
[1 0]
|a
Vietnam s education :
|b
The current position and future prospects /
|c
Phạm Minh Hạc.
260
[ ]
|a
Ha noi :
|b
Nxb. The gioi Publishers,
|c
1998.
300
[ ]
|a
208 p. :
|b
ill. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
Education
|z
Vietnam.
650
[0 7]
|a
Giáo dục
|z
Việt nam
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Education.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000093999
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000093999
1
Thanh lọc
#1
000093999
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng