THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.64 BUS
Greening
: an environmental reader
Bushell, Brenda.
Prentice Hall,
c1995.
ISBN: 0131500961 (alk. paper)
Upper Saddle River, NJ :
ix, 148 p. : ill. ; 24 cm.
English
Environmental protection
Nature
Readers
English language
Tiếng Anh
Bài đọc.
Tiếng Anh.
English language.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
45356
LCC
PE1127.S3
DDC
428.64
Tác giả CN
Bushell, Brenda.
Nhan đề
Greening : an environmental reader / Brenda Bushell.
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, NJ :Prentice Hall,c1995.
Mô tả vật lý
ix, 148 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Environmental protection-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Nature-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Readers-
Environmental protection.
Thuật ngữ chủ đề
Readers-
Nature.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Bài đọc-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Nature-
Bảo vệ môi trường-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Bài đọc.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Bảo vệ môi trường.
Từ khóa tự do
Thiên nhiên.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
45356
002
1
004
55976
005
19960612150911.0
008
161125s1995 nju eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0131500961 (alk. paper)
035
[ ]
|a
33969904
035
[# #]
|a
33969904
039
[ ]
|a
20241208225122
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161125153357
|z
huongnt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
PE1127.S3
|b
B87 1995
082
[0 4]
|a
428.64
|2
20
|b
BUS
090
[ ]
|a
428.64
|b
BUS
100
[1 ]
|a
Bushell, Brenda.
245
[1 0]
|a
Greening :
|b
an environmental reader /
|c
Brenda Bushell.
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, NJ :
|b
Prentice Hall,
|c
c1995.
300
[ ]
|a
ix, 148 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 143-144).
650
[ 0]
|a
Environmental protection
|x
Problems, exercises, etc.
650
[ 0]
|a
Nature
|x
Problems, exercises, etc.
650
[ 0]
|a
Readers
|x
Environmental protection.
650
[ 0]
|a
Readers
|x
Nature.
650
[ 0]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Bài đọc
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Nature
|x
Bảo vệ môi trường
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Bài đọc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Bảo vệ môi trường.
653
[0 ]
|a
Thiên nhiên.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0