TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
My candy castle

My candy castle

 Scholastic, 2011. ISBN: 9780545281690
 New York : 11 p. : color illustrations ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:45366
DDC 813
Nhan đề My candy castle / Scholastic.
Thông tin xuất bản New York :Scholastic,2011.
Mô tả vật lý 11 p. :color illustrations ;25 cm.
Phụ chú Sách quỹ Châu Á.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Mỹ-Văn học thiếu nhi-Truyện tranh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn học Mỹ.
Từ khóa tự do Truyện tranh.
Từ khóa tự do Specimens.
Từ khóa tự do Juvenile audience.
Từ khóa tự do Princesses.
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi.
Từ khóa tự do Fiction.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000093239-40
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00145366
0021
00455986
008161128s2011 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 9780545281690
035[ ] |a 1456365636
035[# #] |a 1083171634
039[ ] |a 20241125204224 |b idtocn |c 20161128111633 |d tult |y 20161128111633 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 813 |b MYC
090[ ] |a 813 |b MYC
245[1 0] |a My candy castle / |c Scholastic.
260[ ] |a New York : |b Scholastic, |c 2011.
300[ ] |a 11 p. : |b color illustrations ; |c 25 cm.
500[ ] |a Sách quỹ Châu Á.
650[1 7] |a Văn học Mỹ |x Văn học thiếu nhi |x Truyện tranh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Văn học Mỹ.
653[0 ] |a Truyện tranh.
653[0 ] |a Specimens.
653[0 ] |a Juvenile audience.
653[0 ] |a Princesses.
653[0 ] |a Văn học thiếu nhi.
653[0 ] |a Fiction.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000093239-40
890[ ] |a 2 |b 6 |c 0 |d 0