TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt =

Từ điển Anh - Việt = : English Vietnamese dictionary Trên 130000 từ

 Đà Nẵng, 2001
 Đà Nẵng : 1339 p. ; 16 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4537
DDC 423
Nhan đề Từ điển Anh - Việt = English Vietnamese dictionary : Trên 130000 từ / Trầm Quỳnh Dân, Trầm Thanh Sơn, Xuân Bách, Bá Khánh.
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Đà Nẵng,2001
Mô tả vật lý 1339 p. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Anh-Tiếng Việt-Từ điển song ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển Anh - Việt.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Bá Khánh
Tác giả(bs) CN Trầm, Thanh Sơn.
Tác giả(bs) CN Xuân Bách.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(8): 000003557-60, 000003727-8, 000003737-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014537
0021
0044671
005202106251619
008040402s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456417326
035[# #] |a 1083198091
039[ ] |a 20241202142553 |b idtocn |c 20210625161934 |d maipt |y 20040402000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b TUD
245[1 0] |a Từ điển Anh - Việt = |b English Vietnamese dictionary : Trên 130000 từ / |c Trầm Quỳnh Dân, Trầm Thanh Sơn, Xuân Bách, Bá Khánh.
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Đà Nẵng, |c 2001
300[ ] |a 1339 p. ; |c 16 cm.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Anh |x Tiếng Việt |x Từ điển song ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Từ điển Anh - Việt.
653[0 ] |a Từ điển.
700[0 ] |a Bá Khánh
700[0 ] |a Trầm, Thanh Sơn.
700[0 ] |a Xuân Bách.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (8): 000003557-60, 000003727-8, 000003737-8
890[ ] |a 8 |b 1162 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003727 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003727
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003558 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003558
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003738 8 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:14-04-2025
#3 000003738
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:14-04-2025
4 000003560 4 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:14-04-2025
#4 000003560
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:14-04-2025
5 000003559 3 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:14-04-2025
#5 000003559
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:14-04-2025
6 000003737 7 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:17-04-2025
#6 000003737
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:17-04-2025
7 000003728 6 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:17-04-2025
#7 000003728
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:17-04-2025
8 000003557 1 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:17-04-2025
#8 000003557
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:17-04-2025