TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh Việt =

Từ điển Anh Việt = : English - Vietnamese dictionary 45.000 từ

 Trẻ, 2000
 Tp.Hồ Chí Minh : 874 p. ; 15 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4538
DDC 423
Tác giả CN Nguyễn, Thanh
Nhan đề Từ điển Anh Việt = English - Vietnamese dictionary: 45.000 từ / Nguyễn Thanh
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Trẻ,2000
Mô tả vật lý 874 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Anh-Tiếng Việt-Từ điển song ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển Anh - Việt
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003575-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014538
0021
0044672
005202105040848
008040402s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456418093
035[# #] |a 1083169243
039[ ] |a 20241202155410 |b idtocn |c 20210504084825 |d maipt |y 20040402000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Thanh
245[1 0] |a Từ điển Anh Việt = |b English - Vietnamese dictionary: 45.000 từ / |c Nguyễn Thanh
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2000
300[ ] |a 874 p. ; |c 15 cm.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Anh |x Tiếng Việt |x Từ điển song ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Từ điển Anh - Việt
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000003575-8
890[ ] |a 4 |b 129 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003578 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003578
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003577 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003577
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003576 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003576
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000003575 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000003575
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng