TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt - Anh =

Từ điển Việt - Anh = : Vietnamese - English Dictionary Khoảng 50.000 mục từ Loại bỏ túi thông dụng

 Thanh Niên, 1999
 Hà Nội : 870 p. ; 12 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4541
DDC 423.95922
Tác giả CN Kiều, Thị Thuỷ Tiên
Nhan đề Từ điển Việt - Anh = Vietnamese - English Dictionary: Khoảng 50.000 mục từ: Loại bỏ túi thông dụng / Kiều Thị Thuỷ Tiên, Trương Ái Hoà; Nhóm biên soạn Quang Minh hiệu đính
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh Niên,1999
Mô tả vật lý 870 p. ;12 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển-Tiếng Anh-Từ điển song ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển Việt - Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003385, 000003631-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014541
0021
0044675
005202105061051
008040402s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456417525
035[# #] |a 47160155
039[ ] |a 20241130090647 |b idtocn |c 20210506105144 |d maipt |y 20040402000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423.95922 |b KIT
100[0 ] |a Kiều, Thị Thuỷ Tiên
245[1 0] |a Từ điển Việt - Anh = |b Vietnamese - English Dictionary: Khoảng 50.000 mục từ: Loại bỏ túi thông dụng / |c Kiều Thị Thuỷ Tiên, Trương Ái Hoà; Nhóm biên soạn Quang Minh hiệu đính
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh Niên, |c 1999
300[ ] |a 870 p. ; |c 12 cm.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Từ điển |x Tiếng Anh |x Từ điển song ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Từ điển Việt - Anh
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000003385, 000003631-3
890[ ] |a 4 |b 311 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003633 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003633
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003632 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003632
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003631 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003631
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000003385 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000003385
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng