TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Australian phrasebook

Australian phrasebook

 Lonely Planet, 1998 ISBN: 0864425767
 2nd ed. Hawthorn, Vic., Australia ; 254 p. : ill., maps ; 14 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:45432
LCC PE3601.Z5
DDC 427.994
Nhan đề Australian phrasebook / Denise Angelo ... [et al.]
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Hawthorn, Vic., Australia ;Oakland, CA, USA :Lonely Planet,1998
Mô tả vật lý 254 p. :ill., maps ;14 cm.
Thuật ngữ chủ đề Australianisms
Thuật ngữ chủ đề Aboriginal Australians-Languages-Terms and phrases.
Thuật ngữ chủ đề English language-Australia-Terms and phrases.
Thuật ngữ chủ đề Torres Strait Islanders-Languages-Terms and phrases
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Cụm từ-Úc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Terms and phrases
Từ khóa tự do Phrases
Tên vùng địa lý Australia
Tác giả(bs) CN Angelo, Denise
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000094160
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00145432
0021
00456052
005202105111607
008161129s1998 at| eng
0091 0
010[ ] |a 99169462
020[ ] |a 0864425767
035[ ] |a 40514290
035[# #] |a 40514290
039[ ] |a 20241128112721 |b idtocn |c 20210511160719 |d maipt |y 20161129141001 |z huongnt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a u-at---
044[ ] |a at
050[0 0] |a PE3601.Z5 |b A868 1998
082[0 4] |a 427.994 |2 21 |b AUS
245[0 0] |a Australian phrasebook / |c Denise Angelo ... [et al.]
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Hawthorn, Vic., Australia ; |a Oakland, CA, USA : |b Lonely Planet, |c 1998
300[ ] |a 254 p. : |b ill., maps ; |c 14 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Australianisms
650[1 0] |a Aboriginal Australians |x Languages |v Terms and phrases.
650[1 0] |a English language |z Australia |v Terms and phrases.
650[1 0] |a Torres Strait Islanders |x Languages |v Terms and phrases
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Cụm từ |z Úc |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Australia
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Terms and phrases
653[0 ] |a Phrases
700[1 ] |a Angelo, Denise
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000094160
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000094160 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000094160
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng