TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
IELTS preparation and practice

IELTS preparation and practice : listening and speaking.

 Oxford University Press, 1997. ISBN: 0195540956
 Melbourne : 98 p.: ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:45440
DDC 428.0076
Tác giả CN Sahanaya, Wendy,
Nhan đề IELTS preparation and practice : listening and speaking. / Wendy Sahanaya, Jeremy Lindeck.
Thông tin xuất bản Melbourne :Oxford University Press,1997.
Mô tả vật lý 98 p.:ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề International English Language Testing System.
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations, questions, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Luyện nghe-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Luyện nói-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tài liệu luyện thi-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Nói.
Từ khóa tự do Luyện nghe tiếng Anh.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000094190
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00145440
0021
00456060
008161129s1997 at| eng
0091 0
020[ ] |a 0195540956
035[ ] |a 1456361772
039[ ] |a 20241208233912 |b idtocn |c 20161129151343 |d huongnt |y 20161129151343 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a at
082[0 4] |a 428.0076 |b SAH
090[ ] |a 428.0076 |b SAH
100[1 ] |a Sahanaya, Wendy, |d 1940-
245[1 0] |a IELTS preparation and practice : |h [KIT] / : |b listening and speaking. / |c Wendy Sahanaya, Jeremy Lindeck.
260[ ] |a Melbourne : |b Oxford University Press, |c 1997.
300[ ] |a 98 p.: |b ill. ; |c 25 cm.
650[0 0] |a International English Language Testing System.
650[1 0] |a English language |x Examinations, questions, etc.
650[1 0] |a English language |x Examinations.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Luyện nghe |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Luyện nói |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tài liệu luyện thi |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Nói.
653[0 ] |a Luyện nghe tiếng Anh.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000094190
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000094190 1 Thanh lọc
#1 000094190
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng