THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.0076 SAH
IELTS preparation and practice
: listening and speaking.
Sahanaya, Wendy,
Oxford University Press,
1997.
ISBN: 0195540956
Melbourne :
98 p.: ill. ; 25 cm.
English
International English Language Testing System.
English language
Tiếng Anh
Tài liệu luyện thi.
Tiếng Anh.
Nói.
Luyện nghe tiếng Anh.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
45440
DDC
428.0076
Tác giả CN
Sahanaya, Wendy,
Nhan đề
IELTS preparation and practice : listening and speaking. / Wendy Sahanaya, Jeremy Lindeck.
Thông tin xuất bản
Melbourne :Oxford University Press,1997.
Mô tả vật lý
98 p.:ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
International English Language Testing System.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Examinations, questions, etc.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Examinations.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Luyện nghe-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Luyện nói-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Tài liệu luyện thi-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tài liệu luyện thi.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Nói.
Từ khóa tự do
Luyện nghe tiếng Anh.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000094190
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
45440
002
1
004
56060
008
161129s1997 at| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0195540956
035
[ ]
|a
1456361772
039
[ ]
|a
20241208233912
|b
idtocn
|c
20161129151343
|d
huongnt
|y
20161129151343
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
428.0076
|b
SAH
090
[ ]
|a
428.0076
|b
SAH
100
[1 ]
|a
Sahanaya, Wendy,
|d
1940-
245
[1 0]
|a
IELTS preparation and practice :
|h
[KIT] / :
|b
listening and speaking. /
|c
Wendy Sahanaya, Jeremy Lindeck.
260
[ ]
|a
Melbourne :
|b
Oxford University Press,
|c
1997.
300
[ ]
|a
98 p.:
|b
ill. ;
|c
25 cm.
650
[0 0]
|a
International English Language Testing System.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Examinations, questions, etc.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Examinations.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Luyện nghe
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Luyện nói
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Tài liệu luyện thi
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tài liệu luyện thi.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Nói.
653
[0 ]
|a
Luyện nghe tiếng Anh.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000094190
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000094190
1
Thanh lọc
#1
000094190
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng