THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
438.34 NGB
Cẩm nang đàm thoại Đức - Việt =
: Handbuch fur deutsch - Vietnamesische konversation
Nguyễn, Bách.
Thanh niên,
1999.
Hà Nội :
324 p. ; 18 cm.
Deutsch
German language
Tiếng Đức
Tiếng Đức.
Cẩm nang.
Đàm thoại tiếng Đức.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(6)
Mô tả biểu ghi
ID:
4546
DDC
438.34
Tác giả CN
Nguyễn, Bách.
Nhan đề
Cẩm nang đàm thoại Đức - Việt = Handbuch fur deutsch - Vietnamesische konversation / Nguyễn Bách; Dr. Andreas Reinecke sửa chữa, hiệu đính.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thanh niên,1999.
Mô tả vật lý
324 p. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Conversation and phrase books.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Đức-
Đàm thoại-
Cẩm nang-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức.
Từ khóa tự do
Cẩm nang.
Từ khóa tự do
Đàm thoại tiếng Đức.
Tác giả(bs) CN
Reinecke, Andreas
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(6): 000003358-60, 000005910-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4546
002
1
004
4680
008
040405s1999 vm| ger
009
1 0
035
[ ]
|a
1456402923
035
[# #]
|a
56200082
039
[ ]
|a
20241201150349
|b
idtocn
|c
20040405000000
|d
huongnt
|y
20040405000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
ger
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
438.34
|b
NGB
090
[ ]
|a
438.34
|b
NGB
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Bách.
245
[1 0]
|a
Cẩm nang đàm thoại Đức - Việt =
|b
Handbuch fur deutsch - Vietnamesische konversation /
|c
Nguyễn Bách; Dr. Andreas Reinecke sửa chữa, hiệu đính.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thanh niên,
|c
1999.
300
[ ]
|a
324 p. ;
|c
18 cm.
650
[1 0]
|a
German language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
German language
|x
Conversation and phrase books.
650
[1 7]
|a
Tiếng Đức
|x
Đàm thoại
|v
Cẩm nang
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức.
653
[0 ]
|a
Cẩm nang.
653
[0 ]
|a
Đàm thoại tiếng Đức.
700
[1 ]
|a
Reinecke, Andreas
|e
Sửa chữa, hiệu đính.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(6): 000003358-60, 000005910-2
890
[ ]
|a
6
|b
596
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005912
6
TK_Tiếng Đức-DC
#1
000005912
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
2
000005911
5
TK_Tiếng Đức-DC
#2
000005911
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
3
000003360
3
TK_Tiếng Đức-DC
#3
000003360
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
4
000003359
2
TK_Tiếng Đức-DC
#4
000003359
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
5
000003358
1
TK_Tiếng Đức-DC
#5
000003358
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
6
000005910
4
TK_Tiếng Đức-DC
Hạn trả:16-04-2025
#6
000005910
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
Hạn trả:16-04-2025