TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Newspapers

Newspapers

 Oxford University Press, 1993 ISBN: 0194371921
 Oxford ; 134 p. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:45471
LCC LB1044.9.N4
DDC 428.6
Tác giả CN Grundy, Peter
Nhan đề Newspapers / Peter Grundy
Thông tin xuất bản Oxford ;New York :Oxford University Press,1993
Mô tả vật lý 134 p. :ill. ;25 cm.
Tùng thư(bỏ) Resource books for teachers
Thuật ngữ chủ đề English language-Usage
Thuật ngữ chủ đề Newspapers in education
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Báo chí-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Usage
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Báo chí
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Newspapers in education
Từ khóa tự do Báo chí trong giáo dục
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000094165
Tệp tin điện tử http://www.loc.gov/catdir/enhancements/fy1004/94144125-d.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00145471
0021
00456091
005202106161016
008161130s1993 nyu eng
0091 0
010[ ] |a 94144125
015[ ] |a GB93-20981
020[ ] |a 0194371921
035[ ] |a 28063611
035[# #] |a 28063611
039[ ] |a 20241125204806 |b idtocn |c 20210616101601 |d maipt |y 20161130121322 |z huongnt
040[ ] |a Uk |c Uk |d OkS |d TU |d DLC
041[0 ] |a eng
042[ ] |a lccopycat
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a LB1044.9.N4 |b G78 1993
082[0 4] |a 428.6 |2 20 |b GRU
100[1 ] |a Grundy, Peter
245[1 0] |a Newspapers / |c Peter Grundy
260[ ] |a Oxford ; |a New York : |b Oxford University Press, |c 1993 |g (1994 printing)
300[ ] |a 134 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
440[ 0] |a Resource books for teachers
504[ ] |a Bibliography: p. 132.
650[1 0] |a English language |x Usage
650[1 0] |a Newspapers in education
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Báo chí |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Usage
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Báo chí
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Newspapers in education
653[0 ] |a Báo chí trong giáo dục
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000094165
856[4 2] |3 Publisher description |u http://www.loc.gov/catdir/enhancements/fy1004/94144125-d.html
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000094165 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000094165
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng