TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Study skills in english

Study skills in english : Tutor's book

 Cambridge University Press, 1980 ISBN: 0521221099
 Cambridge [England] ; New York : 92 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:45508
DDC 371.3081
Tác giả CN Wallace, Michael J.
Nhan đề Study skills in english : Tutor's book / Michael J. Wallace.
Thông tin xuất bản Cambridge [England] ; New York :Cambridge University Press,1980
Mô tả vật lý 92 p. ;24 cm.
Tóm tắt A complete course in study skills for students in further and higher education institutions.
Thuật ngữ chủ đề English language-Reading.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbook for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Writing.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng đọc-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng học tập-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng viết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng đọc
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Phương pháp học tập
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000028817, 000094258
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00145508
0021
00456128
005202105171639
008161201s1980 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521221099
035[ ] |a 865932679
035[# #] |a 865932679
039[ ] |a 20241128112336 |b idtocn |c 20210517163952 |d huongnt |y 20161201093658 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 371.3081 |b WAL
100[1 ] |a Wallace, Michael J.
245[1 0] |a Study skills in english : |b Tutor's book / |c Michael J. Wallace.
260[ ] |a Cambridge [England] ; New York : |b Cambridge University Press, |c 1980
300[ ] |a 92 p. ; |c 24 cm.
520[ ] |a A complete course in study skills for students in further and higher education institutions.
650[1 0] |a English language |x Reading.
650[1 0] |a English language |x Textbook for foreign speakers.
650[1 0] |a English language |x Writing.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng đọc |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng học tập |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng viết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng đọc
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Phương pháp học tập
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000028817, 000094258
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000028817 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000028817
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000094258 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000094258
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng