TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
1000 từ vựng tiếng Nhật thông tin dùng cho thương mại

1000 từ vựng tiếng Nhật thông tin dùng cho thương mại

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2016 ISBN: 9786046250388
 Hà Nội : 271 tr. : tranh minh họa màu ; 13 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:45533
DDC 495.681
Tác giả CN Imai, Mikio
Nhan đề 1000 từ vựng tiếng Nhật thông tin dùng cho thương mại / Imai Mikio
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Quốc gia Hà Nội,2016
Mô tả vật lý 271 tr. :tranh minh họa màu ;13 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Tiếng Nhật thương mại-Ngữ pháp-Từ vựng-Thông dụng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Tiếng Nhật thương mại
Từ khóa tự do Thông dụng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(3): 000090868-70
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00145533
0021
00456153
005202012021004
008161201s2016 vm| a 000 0 jpn d
0091 0
020[ ] |a 9786046250388
035[ ] |a 1456382724
035[# #] |a 1083173241
039[ ] |a 20241202164416 |b idtocn |c 20201202100452 |d maipt |y 20161201152441 |z huongnt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.681 |b IMA
100[0 ] |a Imai, Mikio
245[1 0] |a 1000 từ vựng tiếng Nhật thông tin dùng cho thương mại / |c Imai Mikio
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2016
300[ ] |a 271 tr. : |b tranh minh họa màu ; |c 13 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Tiếng Nhật thương mại |x Ngữ pháp |x Từ vựng |x Thông dụng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Tiếng Nhật thương mại
653[0 ] |a Thông dụng
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (3): 000090868-70
890[ ] |a 3 |b 26 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000090870 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000090870
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000090869 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000090869
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000090868 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000090868
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng